Để có cái nhìn tổng quan khi đặt kế hoạch 300km metro vào năm 2035 của Hà Nội cạnh 909km metro hiện tại của Bắc Kinh, chúng ta cần so sánh tương quan về quy mô nền tảng: Diện tích, Dân số và Nguồn thu GDP.
Thực tế cho thấy, nếu xét theo tỷ lệ diện tích và dân số, mục tiêu 300km của Hà Nội là rất tham vọng và có mật độ bao phủ cực kỳ cao, thậm chí không hề thua kém Bắc Kinh xét trên không gian đô thị thực tế.
Bảng so sánh tương quan Metro với Dân số, Diện tích và GDP
| Chỉ số so sánh | Hà Nội (Tầm nhìn 2035)  | Bắc Kinh (Hiện tại)  | Tương quan tỷ lệ |
|---|
| Tổng chiều dài Metro | ~301 km | 909 km | Bắc Kinh gấp ~3 lần |
| Diện tích tự nhiên | 3.359 km² | 16.410 km² | Bắc Kinh rộng gấp ~4,9 lần |
| Mật độ Metro trên diện tích | 0,09 km/km² | 0,055 km/km² | Hà Nội sẽ có mật độ metro trên diện tích dày hơn Bắc Kinh. |
| Quy mô dân số | ~11 - 12 triệu người (dự báo 2035) | ~21,8 triệu người | Bắc Kinh đông gấp ~1,8 - 2 lần |
| Tỷ lệ km Metro / 1 triệu dân | ~25 - 27 km / triệu dân | ~41,6 km / triệu dân | Bắc Kinh vượt trội hơn ~1,5 lần |
| Quy mô GDP thành phố | ~100 - 120 tỷ USD (ước tính 2035) | ~743,8 tỷ USD | Bắc Kinh lớn gấp ~6 - 7 lần |
| Suất đầu tư Metro / GDP | Cực kỳ lớn (Cần khoảng 30-40 tỷ USD, chiếm ~30% GDP cả giai đoạn) | Thấp hơn nhiều (Bắc Kinh tự chủ tài chính, metro chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong GDP) | Hà Nội phải dồn lực tài dịch cực lớn so với quy mô nền kinh tế. |
Phân tích sâu 3 yếu tố ảnh hưởng
1. Yếu tố Diện tích: Hà Nội thực chất sẽ "dày" metro hơn Bắc Kinh
Mặc dù tổng chiều dài metro của Bắc Kinh gấp 3 lần Hà Nội, nhưng diện tích tự nhiên của Bắc Kinh lại rộng gấp gần 5 lần. Phần lớn diện tích Bắc Kinh là vùng núi phía Bắc và phía Tây hoang sơ (chiếm 60% diện tích nhưng không có metro).
- Do đó, với 300km bao phủ trên diện tích nhỏ gọn hơn là 3.359 km², mạng lưới metro của Hà Nội vào năm 2035 sẽ rất cô đặc. Người dân Hà Nội ở các khu vực đô thị sẽ dễ dàng tiếp cận ga tàu điện ngầm với khoảng cách đi bộ ngắn hơn so với các vùng ngoại ô của Bắc Kinh.
2. Yếu tố Dân số: Giải quyết bài toán quá tải cốt lõi
Đến năm 2035, dân số Hà Nội dự kiến đạt khoảng 11–12 triệu người. Với 300km metro, trung bình cứ 1 triệu người dân Hà Nội sẽ được phục vụ bởi khoảng 25km đường ray. Đây là tỷ lệ chuẩn của các đô thị hiện đại trên thế giới.
- Mạng lưới này sẽ trực tiếp gánh áp lực cho các trục hướng tâm cực kỳ đông đúc hiện tại (như trục Nguyễn Trãi, Xuân Thủy - Cầu Giấy, Giải Phóng), giúp giải quyết triệt để vấn nạn tắc đường khi xe máy cá nhân bắt đầu bị hạn chế tại các quận lõi vào năm 2030.
3. Yếu tố GDP: Áp lực tài chính khổng lồ của Hà Nội
Đây là điểm chênh lệch lớn nhất và là thách thức cốt tử của Hà Nội.
- Bắc Kinh: Với GDP khổng lồ hơn 740 tỷ USD, nguồn thu ngân sách của họ quá dồi dào. Việc bỏ ra vài tỷ USD mỗi năm để xây thêm metro hoàn toàn nằm trong tầm tay mà không cần vay mượn.
- Hà Nội: Để hoàn thành 300km metro trong 10 năm, Hà Nội cần nguồn vốn ước tính từ 30 đến 40 tỷ USD. Đây là một con số khổng lồ so với quy mô GDP hiện tại của thành phố (~52 tỷ USD). Chính vì vậy, Hà Nội không thể đi theo cách làm truyền thống là vay ODA nhỏ lẻ, mà đang xây dựng cơ chế đặc thù (như khai thác giá trị đất quanh các ga ngầm theo mô hình TOD, phát hành trái phiếu thủ đô) để tự huy động dòng vốn khổng lồ này.