[Funland] IELTS di cư dành cho người lớn. ( Nhóm tự học )

safenoodles

Xe cút kít
Biển số
OF-15150
Ngày cấp bằng
26/4/08
Số km
17,424
Động cơ
646,496 Mã lực
Nơi ở
Phố cổ
Tại sao lại phải là IELTS?
Phải chăng nó liên quan gì đến việc tìm cách “di cư”???
Chứ nếu đã có chương trình di cư rồi thì em không nghĩ người ta cần học IELTS để sống ở nước ngoài đâu. Chương trình đúng là ESOL - English for Speakers of Others Languages. - tạm dịch: tiếng Anh dành cho người sử dụng các ngôn ngữ khác. IELTS là phục vụ mục đích học thuật, học nó sẽ có nhiều điều lãng phí nếu không nhằm du học và cũng không phù hợp về thời gian vì người di cư cần “ăn xổi” - học ngắn hiệu quả sử dụng cao - để bắt nhịp cuộc sống mới ngay và từ từ bổ sung trong quá trình hoà nhập môi trường mới.
Cụ đọc quy định cho những người cần di cư Canada và Anh chưa ạ?
 

safenoodles

Xe cút kít
Biển số
OF-15150
Ngày cấp bằng
26/4/08
Số km
17,424
Động cơ
646,496 Mã lực
Nơi ở
Phố cổ
Hôm nay e học mẫu câu đầu tiên mí cả thằng bẹn.
Nó hỏi: oắt i dờ do nem?!
Em trả lời: mai nem i dờ Chả.

Em nói đúng vì tên em là Chả mà nó chửi em quá :(
Cụ hài hước quá ạ. :D
 

safenoodles

Xe cút kít
Biển số
OF-15150
Ngày cấp bằng
26/4/08
Số km
17,424
Động cơ
646,496 Mã lực
Nơi ở
Phố cổ
Em vào hóng ké. Nhớ hồi 2012 đến nhà mợ Mỳ 1 thời gian trước khi sang Úc. Ko biết mợ còn nhớ em ko?
Ôi, cụ/mợ đến nhà em rồi ạ? Cụ/ mợ có thế nhắc lại cho em nhớ được không ạ?
 

safenoodles

Xe cút kít
Biển số
OF-15150
Ngày cấp bằng
26/4/08
Số km
17,424
Động cơ
646,496 Mã lực
Nơi ở
Phố cổ
1. Phải chăng nó liên quan đến việc tìm cách di cư.
2. Vì nếu đã được di cư thì sẽ học Esol.
Đấy là một comment để tôi làm rõ ý và đóng góp cho thớt. Tuy nhiên chắc tôi viết tối nghĩa nên một số cụ không cùng suy nghĩ khi đọc. Vậy nên tôi không tham gia sâu hơn vào topic này lâu rồi. Cảm ơn cụ đã nhắc nhở, tôi sẽ xoá comment đó.
Cụ/mợ ơi, em rất xin lỗi vể sự hiểu biết còn nông cạn của em ạ. Cụ nói đúng ạ:

ESOL là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "English for Speakers of Other Languages" (Tiếng Anh cho người nói ngôn ngữ khác).
Đây là thuật ngữ chỉ các chương trình đào tạo, khóa học hoặc chứng chỉ tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho những người sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (hoặc thứ ba, thứ tư...).
1. Đặc điểm chính của ESOL
  • Mục tiêu: Tập trung cải thiện toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết), giúp người học nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống, học tập hoặc làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính (như Anh, Mỹ, Úc, Canada...).
  • Đối tượng: Định cư, du học sinh, người lao động nhập cư, hoặc bất kỳ ai muốn nâng cao năng lực tiếng Anh tổng quát.
  • Tính ứng dụng: Thường chú trọng nhiều vào tiếng Anh giao tiếp thực tế và văn hóa đời sống hàng ngày, thay vì quá thiên về học thuật thuần túy như một số chứng chỉ khác.
2. Phân biệt ESOL với ESL và EFL
Mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, các thuật ngữ này có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh:
  • ESOL (English for Speakers of Other Languages):
    • Cụm từ chung bao hàm nhất; phổ biến tại Anh, Úc, New Zealand.
  • ESL (English as a Second Language):
    • Học tiếng Anh tại một quốc gia nói tiếng Anh (ví dụ: người Việt học tiếng Anh tại Mỹ).
  • EFL (English as a Foreign Language):
    • Học tiếng Anh tại một quốc gia không nói tiếng Anh (ví dụ: người Việt học tiếng Anh tại Việt Nam).
3. Các chứng chỉ ESOL phổ biến
Nhiều tổ chức giáo dục uy tín trên thế giới cung cấp các kỳ thi và cấp chứng chỉ ESOL, tiêu biểu như:
  • Cambridge English Qualifications (Cambridge ESOL): Hệ thống chứng chỉ rất phổ biến của Đại học Cambridge, bao gồm các cấp độ từ tổng quát đến chuyên sâu:
    • Young Learners (YLE): Starters, Movers, Flyers (cho trẻ em).
    • General English: KET (A2), PET (B1), FCE (B2), CAE (C1), CPE (C2).
  • IELTS: Cũng là một hình thức kiểm tra năng lực tiếng Anh thuộc hệ thống quản lý có sự tham gia của Cambridge Assessment English.
Tóm lại: Nếu bạn thấy một khóa học hoặc tài liệu gắn nhãn ESOL, đó là chương trình luyện kỹ năng tiếng Anh dành cho người ngoại quốc với định hướng ứng dụng thực tế cao.

Nhưng em muốn tập trung vào IELTS tổng quát, cụ à. Nó được chấp nhận ở nhiều nước, đúng không cụ? Và nó là điều kiện để đăng ký xin quốc tịch Anh và Canada, em tập trung vào hai nước này ạ.
 

safenoodles

Xe cút kít
Biển số
OF-15150
Ngày cấp bằng
26/4/08
Số km
17,424
Động cơ
646,496 Mã lực
Nơi ở
Phố cổ
Dưới đây là danh sách chi tiết các giấy tờ, chứng chỉ và bằng cấp cần thiết để chuẩn bị hồ sơ xin nhập quốc tịch (Naturalisation) tại CanadaVương quốc Anh (UK).
1. Hồ sơ xin quốc tịch Canada
Đối với người lớn (từ 18 đến 54 tuổi), các giấy tờ bắt buộc bao gồm:
A. Chứng chỉ ngoại ngữ (Tiếng Anh hoặc Tiếng Pháp)
Bạn cần đạt tối thiểu mức CLB 4 (Canadian Language Benchmarks) ở 2 kỹ năng Nghe và Nói. Có thể nộp một trong các loại giấy tờ sau:
  • Kết quả thi tiếng Anh/Pháp: Bảng điểm IELTS General (Nghe ≥ 4.5, Nói ≥ 4.0), CELPIP-General, TEF Canada hoặc TCF Canada.
  • Bằng cấp/Học bạ: Bằng tốt nghiệp Trung học (cấp 3) hoặc Cao đẳng/Đại học/Thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp (trong hoặc ngoài Canada).
  • Chứng nhận khóa học chính phủ: Chứng chỉ hoàn thành chương trình đào tạo ngôn ngữ do chính phủ Canada hỗ trợ (như LINC hoặc CLIC).
B. Giấy tờ định cư & Cư trú
  • Thẻ Thường trú nhân (PR Card): Bản sao 2 mặt thẻ PR còn hạn hoặc đã hết hạn gần nhất.
  • Hộ chiếu & Hộ chiếu cũ: Bản sao tất cả các trang có dấu xuất nhập cảnh trong 5 năm gần nhất trước ngày nộp đơn.
  • Bảng tính thời gian hiện diện thực tế (Physical Presence Calculation): Bản in kết quả tính toán trên hệ thống IRCC (xác nhận bạn đã ở Canada tối thiểu 1.095 ngày trong 5 năm).
C. Giấy tờ tùy thân & Thuế
  • Giấy tờ nhận diện phụ (Identity Documents): 02 giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp (ví dụ: Bằng lái xe Canada, Thẻ y tế bang, Thẻ sinh viên...).
  • Chứng nhận thuế (Notice of Assessment - NOA): Bản nộp thuế cá nhân trong ít nhất 3 năm tài chính gần nhất.
  • Ảnh thẻ: 02 ảnh chuẩn quốc tịch Canada (có ghi thông tin tiệm ảnh ở mặt sau).
2. Hồ sơ xin quốc tịch Anh (British Citizenship)
Người nộp đơn nhập quốc tịch Anh cần đáp ứng các điều kiện khắt khe về ngôn ngữ và kiến thức xã hội.
A. Chứng chỉ kiến thức & Ngoại ngữ
  • Chứng chỉ "Life in the UK": Bắt buộc phải vượt qua bài kiểm tra hiểu biết về lịch sử, văn hóa và xã hội Anh.
  • Chứng chỉ tiếng Anh: Đạt trình độ tối thiểu B1 (theo khung CEFR) ở 2 kỹ năng Nghe và Nói. Bạn có thể chứng minh bằng:
    • Bảng điểm bài thi B1 Secure English Language Test (SELT) từ các trung tâm được Home Office công nhận (như Trinity College London, IELTS SELT Consortium...).
    • HOẶC Bằng Đại học/Thạc sĩ/Tiến sĩ:
      • Nếu bằng do trường tại Anh cấp: Nộp Bằng tốt nghiệp.
      • Nếu bằng do trường ngoài nước Anh cấp (dạy bằng tiếng Anh): Nộp Bằng tốt nghiệp kèm Mã/Xác nhận từ Ecctis (trước đây là UK NARIC) chứng thực bằng cấp tương đương trình độ chuẩn Anh và dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
B. Giấy tờ định cư & Cư trú
  • Bằng chứng trạng thái định cư lâu dài (Settled Status / Indefinite Leave to Remain - ILR): Biometric Residence Permit (BRP) hoặc tài khoản eVisa.
  • Hộ chiếu: Hộ chiếu hiện tại và toàn bộ hộ chiếu cũ phủ trọn thời gian 3 năm (nếu kết hôn với công dân Anh) hoặc 5 năm cư trú.
  • Bằng chứng cư trú thực tế tại Anh:
    • Giấy tờ thuế (P60, Payslips) hoặc xác nhận công tác từ công ty.
    • Giấy xác nhận từ trường học (nếu là sinh viên).
    • Giấy tờ hội đồng local (Council Tax) hoặc sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.
C. Người giới thiệu & Hồ sơ tư cách (Good Character)
  • Giấy tờ người giới thiệu (Referees): Thông tin và chữ ký của 2 người xác nhận danh tính cho bạn (1 người có chuyên môn/nghề nghiệp uy tín và 1 người là công dân Anh trên 25 tuổi).
  • Giấy khai sinh / Giấy kết hôn: Nếu nộp đơn theo diện kết hôn với công dân Anh.
Lưu ý chung:
  1. Dịch thuật công chứng: Mọi giấy tờ, bằng cấp không viết bằng tiếng Anh (hoặc tiếng Pháp đối với Canada) đều bắt buộc phải kèm theo bản dịch thuật công chứng hợp lệ.
  2. Kiểm tra cập nhật: Quy định về hồ sơ của Bộ Di trú Canada (IRCC) và Bộ Nội vụ Anh (Home Office) có thể thay đổi từng thời điểm, bạn nên đối chiếu lại bảng mục kiểm (Checklist) chính thức trên trang web chính phủ khi bắt đầu tạo tài khoản nộp đơn.
 

Hoa Tigon

Xe hơi
Biển số
OF-342503
Ngày cấp bằng
12/11/14
Số km
107
Động cơ
273,736 Mã lực
Trình độ tầm ntn mới đủ học bác nhỉ, em mất gốc ạ huhu
 

banchaophoi

Xe tải
Biển số
OF-565585
Ngày cấp bằng
22/4/18
Số km
240
Động cơ
149,284 Mã lực
Em cũng muốn học TA để đi du lịch tự túc thoải mái cho tự tin mà chưa làm được
 

lovevalley_rapido

Xe đạp
Biển số
OF-913360
Ngày cấp bằng
15/8/26
Số km
44
Động cơ
345 Mã lực
Em vào tìm động lực ạ. Em đang ngâm cứu học MBA chắc cần IL 6.5
 
Thông tin thớt
Đang tải

Bài viết mới

Top