- Biển số
- OF-839866
- Ngày cấp bằng
- 8/9/23
- Số km
- 2,526
- Động cơ
- 115,283 Mã lực
.....bớt nhiều chuyện.
Trên núi có một ngôi chùa nổi tiếng thanh tịnh.
Chùa thanh tịnh vì nằm xa chợ. Gạo có người gánh lên, nước có người khiêng tới, củi có người bổ sẵn. Những tiếng mặc cả, cãi vã và đòi nợ đều dừng lại dưới chân núi, bởi con đường lên chùa quá dốc, người ta phải dành hơi mà thở.
Vị sư trụ trì sống ở đó đã nhiều năm. Mỗi sáng, nghe tiếng chim trong vườn, ngài lại thấy thương dân làng: chỉ vì chưa biết buông bỏ mà họ cứ phải khổ.
Một hôm, ngài xuống chợ để chỉ cho họ con đường nhẹ nhõm.
Ngài dừng trước hàng cá.
Một người đàn bà đang làm cá, bên cạnh là đứa con nhỏ ngủ trong chiếc thúng lót áo cũ.
— Mỗi sinh linh đều quý mạng sống — ngài nói. — Sao thí chủ không bỏ nghề này để lòng được thanh thản?
Người đàn bà đặt dao xuống.
— Bạch thầy, con cũng muốn đổi nghề. Thầy biết nơi nào thuê người, xin chỉ giúp. Con phải trả tiền nhà vào cuối tuần.
— Trước hết phải có lòng muốn bỏ.
— Dạ, lòng thì con có. Còn tiền nhà, chủ nhà muốn có tiền.
Ngài nhìn lưỡi dao, khẽ lắc đầu rồi đi tiếp.
Ở hàng cơm, ngài khuyên người thợ đá đừng ăn thịt. Người thợ hỏi một bữa khác vừa túi tiền thì nên ăn những gì. Ngài đáp rằng người biết đủ sẽ tự tìm được đường.
Người thợ cúi nhìn đĩa cơm.
Anh vốn chỉ hỏi món ăn.
Ra đến đầu chợ, ngài gặp ông chủ lò rèn đang giục thợ làm nốt mẻ cuốc.
— Vì sao cứ phải thêm nữa? — ngài hỏi. — Có một lại muốn hai. Có hai lại muốn mười. Lòng tham khiến người ta chẳng lúc nào được nghỉ.
Ông thợ rèn lau mồ hôi:
— Dạ, tuần sau vào vụ. Người ta cần hai mươi chiếc cuốc. Con mới làm được mười ba.
— Việc đời chẳng bao giờ hết. Phải biết dừng.
Ông thợ rèn nhìn ngài một lúc rồi hỏi:
— Bảy người còn lại cũng dừng cày, phải không thầy?
Ngài thở dài.
Dân làng quả thật quá nặng lòng với vật chất.
Chiều ấy, ngài đứng dưới gốc đa giảng về sự buông bỏ. Người đến nghe khá đông, phần vì kính trọng, phần vì sau một ngày làm việc, ai cũng muốn biết có cách nào bớt khổ.
Ngài giảng rất hay.
Tiền bạc là gánh nặng. Ham muốn là dây trói. Tranh giành là nguồn cơn đau khổ. Muốn an nhiên, trước hết phải tập đặt xuống.
Dứt lời, ngài gọi một người phu gánh đang đứng ngoài cùng:
— Vai thí chủ đã chai cả rồi. Sao không đặt gánh xuống?
Người phu làm theo.
Hai thúng gạo chạm đất. Anh thẳng lưng, thở ra một hơi dài.
— Thấy nhẹ chưa? — ngài hỏi.
— Dạ, nhẹ lắm.
Ngài mỉm cười nhìn mọi người.
Người phu cũng mỉm cười:
— Nhưng lát nữa ai gánh tiếp, bạch thầy?
— Sao vừa đặt xuống đã nghĩ đến gánh lên?
— Vì số gạo này phải lên chùa trước tối.
Đám đông im đi một lát.
Vị sư nhìn hai thúng gạo. Quả nhiên, trên miệng thúng có buộc mảnh vải ghi tên chùa.
— Việc công quả khác với lòng tham — ngài nói.
Người phu gật đầu:
— Dạ. Nhưng lúc thầy bảo con buông, thầy chưa hỏi trong thúng có gì.
Một bà cụ ngồi gần đó bật cười. Ngài không vui, nhưng vẫn giữ giọng từ tốn:
— Thí chủ còn chấp vào câu chữ.
Người phu vội cúi đầu nhận lỗi, rồi nhờ người đỡ đòn gánh lên vai.
Hôm sau, dân làng quyết định thử làm theo lời giảng.
Họ không có ý bất kính. Sống nhọc nhằn đã lâu, nghe nói chỉ cần buông xuống là nhẹ, ai chẳng muốn thử.
Người bán cá nghỉ chợ.
Ông thợ rèn tắt lò.
Người lái đò buộc thuyền vào cọc.
Người phu gánh kê đòn dưới mái hiên rồi ra gốc đa ngồi thở.
Buổi sáng ấy, làng thanh bình lạ thường. Không tiếng búa, không tiếng mặc cả, không ai giục ai. Vị sư đi qua, thấy mọi người ngồi yên, trong lòng rất mãn nguyện.
Đến trưa, một chú tiểu xuống hỏi sao chưa có gạo đưa lên chùa.
Người phu chắp tay:
— Tôi đang tập đặt gánh xuống.
Chú tiểu sang nhà người lái đò nhờ chở bao gạo từ bên kia sông.
Người lái đò chắp tay:
— Tôi đang tập dừng lại.
Chú tiểu chạy đến lò rèn, định nhờ sửa chiếc bánh xe kéo gạo.
Ông thợ rèn cũng chắp tay:
— Tôi đang tập biết đủ.
Chiều xuống, bếp chùa chưa đỏ lửa.
Vị sư phải trở lại gốc đa. Dân làng vẫn ngồi đó, bụng đói nhưng lòng đầy quyết tâm.
Ngài bảo:
— Các vị hiểu sai lời ta. Buông bỏ đâu có nghĩa là bỏ hết công việc.
Người đàn bà bán cá đứng dậy:
— Vậy xin thầy chỉ rõ. Nghề con thì nên bỏ. Gánh gạo của anh ấy thì phải mang. Lò của ông ấy nên tắt lúc nào, nên đỏ lúc nào? Chúng con ít chữ, sợ buông nhầm.
— Phải tùy hoàn cảnh.
— Dạ. Thế hôm qua, sao thầy chưa hỏi hoàn cảnh của chúng con?
Ngài sửa lại tay áo.
Một người thợ đề nghị:
— Hay ngày mai thầy xuống sống cùng làng một tháng. Thầy cứ chọn một việc. Chúng con sẽ lo cho thầy chỗ ở. Làm cùng nhau rồi, thầy chỉ điều gì, chúng con cũng dễ hiểu hơn.
Vị sư nghiêm mặt:
— Mỗi người một phận sự. Việc của ta là tu hành và dẫn đường. Nếu ta cũng vướng vào chuyện cơm áo như các vị, ai sẽ giữ lấy đạo?
Không ai nói gì nữa.
Trời đã muộn. Người phu lặng lẽ đứng dậy, về lấy đòn gánh. Người lái đò ra sông. Ông thợ rèn trở lại lò. Người đàn bà bế con, tính xem ngày mai phải bán thêm bao nhiêu cá để bù buổi chợ đã nghỉ.
Vị sư nhìn họ, nhẹ nhõm vì cuối cùng mọi người cũng hiểu.
Trên đường lên núi, ngài đi trước. Người phu gánh gạo theo sau.
Đến đoạn dốc, nghe tiếng thở nặng nhọc, ngài quay lại:
— Chỉ cần tâm không vướng bận, bước chân tự khắc nhẹ nhàng.
Người phu không đáp. Anh đang giữ hơi.
Lên tới cổng chùa, ngài bảo đặt gạo vào bếp, rồi ân cần dặn:
— Mai xuống làng, nhớ nói với mọi người: ta ở trên này lúc nào cũng thấy lòng nhẹ tênh.
Người phu đặt gánh xuống, xoa vai.
— Dạ. Con sẽ nói rõ gạo do ai mang lên.
Trên núi có một ngôi chùa nổi tiếng thanh tịnh.
Chùa thanh tịnh vì nằm xa chợ. Gạo có người gánh lên, nước có người khiêng tới, củi có người bổ sẵn. Những tiếng mặc cả, cãi vã và đòi nợ đều dừng lại dưới chân núi, bởi con đường lên chùa quá dốc, người ta phải dành hơi mà thở.
Vị sư trụ trì sống ở đó đã nhiều năm. Mỗi sáng, nghe tiếng chim trong vườn, ngài lại thấy thương dân làng: chỉ vì chưa biết buông bỏ mà họ cứ phải khổ.
Một hôm, ngài xuống chợ để chỉ cho họ con đường nhẹ nhõm.
Ngài dừng trước hàng cá.
Một người đàn bà đang làm cá, bên cạnh là đứa con nhỏ ngủ trong chiếc thúng lót áo cũ.
— Mỗi sinh linh đều quý mạng sống — ngài nói. — Sao thí chủ không bỏ nghề này để lòng được thanh thản?
Người đàn bà đặt dao xuống.
— Bạch thầy, con cũng muốn đổi nghề. Thầy biết nơi nào thuê người, xin chỉ giúp. Con phải trả tiền nhà vào cuối tuần.
— Trước hết phải có lòng muốn bỏ.
— Dạ, lòng thì con có. Còn tiền nhà, chủ nhà muốn có tiền.
Ngài nhìn lưỡi dao, khẽ lắc đầu rồi đi tiếp.
Ở hàng cơm, ngài khuyên người thợ đá đừng ăn thịt. Người thợ hỏi một bữa khác vừa túi tiền thì nên ăn những gì. Ngài đáp rằng người biết đủ sẽ tự tìm được đường.
Người thợ cúi nhìn đĩa cơm.
Anh vốn chỉ hỏi món ăn.
Ra đến đầu chợ, ngài gặp ông chủ lò rèn đang giục thợ làm nốt mẻ cuốc.
— Vì sao cứ phải thêm nữa? — ngài hỏi. — Có một lại muốn hai. Có hai lại muốn mười. Lòng tham khiến người ta chẳng lúc nào được nghỉ.
Ông thợ rèn lau mồ hôi:
— Dạ, tuần sau vào vụ. Người ta cần hai mươi chiếc cuốc. Con mới làm được mười ba.
— Việc đời chẳng bao giờ hết. Phải biết dừng.
Ông thợ rèn nhìn ngài một lúc rồi hỏi:
— Bảy người còn lại cũng dừng cày, phải không thầy?
Ngài thở dài.
Dân làng quả thật quá nặng lòng với vật chất.
Chiều ấy, ngài đứng dưới gốc đa giảng về sự buông bỏ. Người đến nghe khá đông, phần vì kính trọng, phần vì sau một ngày làm việc, ai cũng muốn biết có cách nào bớt khổ.
Ngài giảng rất hay.
Tiền bạc là gánh nặng. Ham muốn là dây trói. Tranh giành là nguồn cơn đau khổ. Muốn an nhiên, trước hết phải tập đặt xuống.
Dứt lời, ngài gọi một người phu gánh đang đứng ngoài cùng:
— Vai thí chủ đã chai cả rồi. Sao không đặt gánh xuống?
Người phu làm theo.
Hai thúng gạo chạm đất. Anh thẳng lưng, thở ra một hơi dài.
— Thấy nhẹ chưa? — ngài hỏi.
— Dạ, nhẹ lắm.
Ngài mỉm cười nhìn mọi người.
Người phu cũng mỉm cười:
— Nhưng lát nữa ai gánh tiếp, bạch thầy?
— Sao vừa đặt xuống đã nghĩ đến gánh lên?
— Vì số gạo này phải lên chùa trước tối.
Đám đông im đi một lát.
Vị sư nhìn hai thúng gạo. Quả nhiên, trên miệng thúng có buộc mảnh vải ghi tên chùa.
— Việc công quả khác với lòng tham — ngài nói.
Người phu gật đầu:
— Dạ. Nhưng lúc thầy bảo con buông, thầy chưa hỏi trong thúng có gì.
Một bà cụ ngồi gần đó bật cười. Ngài không vui, nhưng vẫn giữ giọng từ tốn:
— Thí chủ còn chấp vào câu chữ.
Người phu vội cúi đầu nhận lỗi, rồi nhờ người đỡ đòn gánh lên vai.
Hôm sau, dân làng quyết định thử làm theo lời giảng.
Họ không có ý bất kính. Sống nhọc nhằn đã lâu, nghe nói chỉ cần buông xuống là nhẹ, ai chẳng muốn thử.
Người bán cá nghỉ chợ.
Ông thợ rèn tắt lò.
Người lái đò buộc thuyền vào cọc.
Người phu gánh kê đòn dưới mái hiên rồi ra gốc đa ngồi thở.
Buổi sáng ấy, làng thanh bình lạ thường. Không tiếng búa, không tiếng mặc cả, không ai giục ai. Vị sư đi qua, thấy mọi người ngồi yên, trong lòng rất mãn nguyện.
Đến trưa, một chú tiểu xuống hỏi sao chưa có gạo đưa lên chùa.
Người phu chắp tay:
— Tôi đang tập đặt gánh xuống.
Chú tiểu sang nhà người lái đò nhờ chở bao gạo từ bên kia sông.
Người lái đò chắp tay:
— Tôi đang tập dừng lại.
Chú tiểu chạy đến lò rèn, định nhờ sửa chiếc bánh xe kéo gạo.
Ông thợ rèn cũng chắp tay:
— Tôi đang tập biết đủ.
Chiều xuống, bếp chùa chưa đỏ lửa.
Vị sư phải trở lại gốc đa. Dân làng vẫn ngồi đó, bụng đói nhưng lòng đầy quyết tâm.
Ngài bảo:
— Các vị hiểu sai lời ta. Buông bỏ đâu có nghĩa là bỏ hết công việc.
Người đàn bà bán cá đứng dậy:
— Vậy xin thầy chỉ rõ. Nghề con thì nên bỏ. Gánh gạo của anh ấy thì phải mang. Lò của ông ấy nên tắt lúc nào, nên đỏ lúc nào? Chúng con ít chữ, sợ buông nhầm.
— Phải tùy hoàn cảnh.
— Dạ. Thế hôm qua, sao thầy chưa hỏi hoàn cảnh của chúng con?
Ngài sửa lại tay áo.
Một người thợ đề nghị:
— Hay ngày mai thầy xuống sống cùng làng một tháng. Thầy cứ chọn một việc. Chúng con sẽ lo cho thầy chỗ ở. Làm cùng nhau rồi, thầy chỉ điều gì, chúng con cũng dễ hiểu hơn.
Vị sư nghiêm mặt:
— Mỗi người một phận sự. Việc của ta là tu hành và dẫn đường. Nếu ta cũng vướng vào chuyện cơm áo như các vị, ai sẽ giữ lấy đạo?
Không ai nói gì nữa.
Trời đã muộn. Người phu lặng lẽ đứng dậy, về lấy đòn gánh. Người lái đò ra sông. Ông thợ rèn trở lại lò. Người đàn bà bế con, tính xem ngày mai phải bán thêm bao nhiêu cá để bù buổi chợ đã nghỉ.
Vị sư nhìn họ, nhẹ nhõm vì cuối cùng mọi người cũng hiểu.
Trên đường lên núi, ngài đi trước. Người phu gánh gạo theo sau.
Đến đoạn dốc, nghe tiếng thở nặng nhọc, ngài quay lại:
— Chỉ cần tâm không vướng bận, bước chân tự khắc nhẹ nhàng.
Người phu không đáp. Anh đang giữ hơi.
Lên tới cổng chùa, ngài bảo đặt gạo vào bếp, rồi ân cần dặn:
— Mai xuống làng, nhớ nói với mọi người: ta ở trên này lúc nào cũng thấy lòng nhẹ tênh.
Người phu đặt gánh xuống, xoa vai.
— Dạ. Con sẽ nói rõ gạo do ai mang lên.

