Thời Tam Quốc, hệ thống võ quan phức tạp do các thế lực cát cứ. Lấy Tào Ngụy làm chuẩn, thứ bậc từ cao xuống thấp như sau:
• Đại tướng quân (Nhất phẩm, 4.200 thạch): Cao hơn Tam công, nắm quyền quân sự tối cao. Ví dụ: Tào Nhân, Tào Chân, Tư Mã Sư, Tư Mã Chiêu, Tưởng Uyển, Khương Duy, Lục Tốn…
• Phiêu kỵ, Xa kỵ, Vệ tướng quân (Nhị phẩm, 2.160 thạch): Cao hơn Cửu khanh, chỉ huy lực lượng lớn hoặc bảo vệ kinh đô. Ví dụ: Tư Mã Ý, Mã Siêu, Trương Phi, Hạ Hầu Đôn, Tư Mã Sư, Khương Duy…
• Tứ phương/Tứ chinh (Tiền – Hậu – Tả – Hữu; Chinh Đông – Nam – Tây – Bắc) và Tứ trấn (Trấn Đông – Nam – Tây – Bắc) (Nhị phẩm, 2.160 thạch): Chinh phạt hoặc trấn giữ chiến lược. Ví dụ: Trương Liêu, Quan Vũ, Hoàng Trung, Đặng Ngải, Triệu Vân, Lục Kháng…
• Tứ an, Tứ bình và Tạp hiệu tướng quân (Tam phẩm trở xuống, khoảng 1.800 thạch hoặc thấp hơn): Chỉ huy khoảng 4.000 quân; danh hiệu phong phú như Đãng Khấu, Phá Lỗ, Thảo Nghịch, Hổ Uy… để thu phục nhân tài. Ví dụ: Tào Hưu, Mã Siêu, Bàng Đức, Vu Cấm, Đinh Phụng…
Các tướng quân cấp cao thường mở phủ với thuộc quan (Quân sư, Trưởng sử, Tư mã…).
Dưới tướng quân là Hiệu úy (một tướng quân quản khoảng 5 bộ × 800 quân), rồi Quân hầu (Bát phẩm, 720 thạch), Đồn trưởng, Đội suất, Thập trưởng, Ngũ trưởng.
Ngoài ra còn Trung lang tướng, Biệt bộ Tư mã và Bắc quân Bát hiệu úy (lực lượng kinh đô).
Hệ thống vừa có thứ bậc rõ ràng vừa linh hoạt; phẩm cấp không luôn phản ánh đúng quyền lực thực tế vì các thế lực thường đặt thêm tạp hiệu để phong thưởng.