- Biển số
- OF-29
- Ngày cấp bằng
- 22/5/06
- Số km
- 17,009
- Động cơ
- 1,441,134 Mã lực
- Nơi ở
- Đông dược Phú Hà
- Website
- www.duocphuha.com
PHẦN MỀM ĐẦU TIÊN TÔI VIẾT NĂM 1990 KHÔNG PHẢI LÀ KẾ TOÁN HAY QUẢN LÝ, MÀ LÀ... CHÂM CỨU.
Nhiều bạn biết tôi học Toán - Tin rồi làm CNTT, nhưng có lẽ ít người biết phần mềm đầu tiên tôi viết lại liên quan đến Y học cổ truyền.
Cha tôi có một người bạn rất thân là PGS, BS Nguyễn Văn Thang. Bác là tác giả cuốn Thời bấm huyệt châm cứu, trong đó có nói đến một khái niệm rất thú vị là "huyệt mở". Theo quan điểm của Y học cổ truyền, cơ thể con người có nhịp sinh học riêng và theo từng thời điểm trong ngày sẽ có những huyệt "mở". Nếu châm cứu hoặc bấm huyệt đúng thời điểm đó thì hiệu quả điều trị có thể tốt hơn.
Nhưng để biết giờ nào huyệt nào mở thì không hề đơn giản. Người thầy thuốc phải tính theo Can Chi, Âm Dương, Ngũ Hành... khá phức tạp và mất nhiều thời gian. Lúc đó tôi đang là sinh viên Toán - Tin và chợt nghĩ: tại sao không để máy tính làm việc này?
Thế là tôi ngồi viết một chương trình nhỏ bằng Pascal để tự động tính huyệt mở theo thời gian. Đó là phần mềm đầu tiên trong cuộc đời tôi và cũng mang về cho tôi một giải thưởng nghiên cứu khoa học của Hội Sinh viên Việt Nam.
Bây giờ nhìn lại mới thấy thú vị. Hơn 35 năm trước, khi máy tính còn rất đơn giản, Internet gần như chưa có ở Việt Nam và AI vẫn chỉ là những khái niệm trong sách, tôi đã nghĩ đến việc ứng dụng công nghệ để hỗ trợ Y học cổ truyền.
Có lẽ vì từ nhỏ tôi lớn lên trong một gia đình làm nghề thuốc. Có lẽ vì những cuốn sách của cha tôi luôn ở quanh mình. Và cũng có lẽ vì ngay từ khi đó, tôi đã tin rằng công nghệ không chỉ dùng để quản lý doanh nghiệp hay viết phần mềm, mà còn có thể giúp lưu giữ, hệ thống hóa và lan tỏa tri thức.
Đến hôm nay, khi xây dựng PH Knowledge, phát triển Lang Thông và ứng dụng AI để hệ thống hóa kho tri thức mà cha tôi để lại, tôi có cảm giác mình không bắt đầu một điều gì mới. Tôi chỉ đang tiếp tục một câu chuyện đã bắt đầu từ năm 1990.
Video Special đầu tiên của Lang Thông cũng chính là câu chuyện đó. Không phải câu chuyện về một phần mềm Pascal, mà là hành trình hơn ba mươi năm giữa công nghệ và Y học cổ truyền, từ những dòng lệnh đầu tiên cho đến khát vọng xây dựng một hệ tri thức có thể được gìn giữ và tiếp tục phát triển cho nhiều thế hệ sau.
Mời mọi người cùng xem video. Hy vọng sau khi xem xong, các bạn sẽ hiểu hơn vì sao tôi lại dành nhiều tâm huyết đến vậy cho Lang Thông và Đông dược Phú Hà.
TỔNG HỢP QUYẾT ĐỊNH 1250/QĐ-TTG
Kế hoạch thực hiện Thông báo số 68-TB/VPTW về phát triển ngành Y học cổ truyền Việt Nam
1. Mục tiêu tổng thể
Đây không chỉ là kế hoạch của Bộ Y tế mà là kế hoạch triển khai trên phạm vi toàn quốc với sự tham gia của nhiều bộ, ngành và địa phương.
Mục tiêu là:
Phát triển Y học cổ truyền trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống y tế.
Kết hợp Y học cổ truyền với Y học hiện đại.
Bảo tồn, phát huy và hiện đại hóa Y học cổ truyền.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của dược liệu và thuốc cổ truyền Việt Nam.
Xây dựng Y học cổ truyền thành một ngành có giá trị khoa học, kinh tế và văn hóa.
2. Sáu định hướng lớn
I. Chuẩn hóa toàn bộ hệ thống Y học cổ truyền
Bao gồm:
Chuẩn hóa đào tạo.
Chuẩn hóa khám chữa bệnh.
Chuẩn hóa dược liệu.
Chuẩn hóa thuốc cổ truyền.
Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.
Chuẩn hóa chất lượng.
Đây là nền tảng của toàn bộ chiến lược.
II. Phát triển khoa học và bằng chứng
Đẩy mạnh:
Nghiên cứu khoa học.
Nghiên cứu ứng dụng.
Thử nghiệm lâm sàng.
Đánh giá hiệu quả điều trị.
Ứng dụng công nghệ mới.
Xu hướng rất rõ:
Y học cổ truyền phải ngày càng dựa trên bằng chứng khoa học.
III. Chuyển đổi số
Những nhiệm vụ đáng chú ý:
Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về Y học cổ truyền.
Số hóa bài thuốc.
Số hóa dược liệu.
Số hóa tri thức.
Phát triển nền tảng dữ liệu.
Ứng dụng AI và công nghệ số.
Đây là bước chuẩn bị rất quan trọng cho tương lai.
IV. Phát triển dược liệu
Không chỉ phát triển vùng trồng.
Mà phát triển toàn bộ chuỗi:
Bảo tồn nguồn gen.
Giống.
Vùng trồng.
GACP.
Sơ chế.
Chế biến sâu.
Bào chế.
Kiểm nghiệm.
Thương mại hóa.
Xuất khẩu.
Tư duy đã chuyển từ:
"Trồng cây thuốc"
Sang:
"Xây dựng chuỗi giá trị dược liệu".
V. Phát triển nguồn nhân lực
Bao gồm:
Đổi mới đào tạo.
Chuẩn hóa chương trình.
Nâng cao chất lượng bác sĩ Y học cổ truyền.
Đào tạo liên tục.
Phát triển đội ngũ nghiên cứu.
Đây cũng là cơ sở cho việc triển khai kỳ đánh giá năng lực hành nghề bác sĩ Y học cổ truyền từ năm 2027.
VI. Truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng
Một nội dung rất đáng chú ý.
Nhà nước yêu cầu:
Phổ biến kiến thức đúng.
Nâng cao nhận thức cộng đồng.
Quảng bá Y học cổ truyền.
Phản bác thông tin sai.
Tôn vinh danh y.
Xây dựng hình ảnh Y học cổ truyền Việt Nam.
Điều này mở ra vai trò rất lớn cho các đơn vị truyền thông chuyên sâu về Y học cổ truyền.
3. Những nhiệm vụ trọng tâm
Văn bản yêu cầu triển khai nhiều nhiệm vụ cụ thể như:
Xây dựng Chiến lược phát triển Y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Hoàn thiện hệ thống pháp luật về Y học cổ truyền.
Phát triển bệnh viện và khoa Y học cổ truyền.
Phát triển mô hình kết hợp Đông y - Tây y.
Phát triển vùng dược liệu quốc gia.
Chuẩn hóa thuốc cổ truyền.
Đầu tư nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia.
Mở rộng thanh toán bảo hiểm y tế.
Phát triển thương hiệu quốc gia cho dược liệu và thuốc cổ truyền.
Đẩy mạnh hợp tác quốc tế.
4. Những thay đổi lớn của ngành
Nếu trước đây Y học cổ truyền chủ yếu được nhìn dưới góc độ khám chữa bệnh, thì Quyết định 1250 đã mở rộng thành một hệ sinh thái gồm:
Nhiều bạn biết tôi học Toán - Tin rồi làm CNTT, nhưng có lẽ ít người biết phần mềm đầu tiên tôi viết lại liên quan đến Y học cổ truyền.
Cha tôi có một người bạn rất thân là PGS, BS Nguyễn Văn Thang. Bác là tác giả cuốn Thời bấm huyệt châm cứu, trong đó có nói đến một khái niệm rất thú vị là "huyệt mở". Theo quan điểm của Y học cổ truyền, cơ thể con người có nhịp sinh học riêng và theo từng thời điểm trong ngày sẽ có những huyệt "mở". Nếu châm cứu hoặc bấm huyệt đúng thời điểm đó thì hiệu quả điều trị có thể tốt hơn.
Nhưng để biết giờ nào huyệt nào mở thì không hề đơn giản. Người thầy thuốc phải tính theo Can Chi, Âm Dương, Ngũ Hành... khá phức tạp và mất nhiều thời gian. Lúc đó tôi đang là sinh viên Toán - Tin và chợt nghĩ: tại sao không để máy tính làm việc này?
Thế là tôi ngồi viết một chương trình nhỏ bằng Pascal để tự động tính huyệt mở theo thời gian. Đó là phần mềm đầu tiên trong cuộc đời tôi và cũng mang về cho tôi một giải thưởng nghiên cứu khoa học của Hội Sinh viên Việt Nam.
Bây giờ nhìn lại mới thấy thú vị. Hơn 35 năm trước, khi máy tính còn rất đơn giản, Internet gần như chưa có ở Việt Nam và AI vẫn chỉ là những khái niệm trong sách, tôi đã nghĩ đến việc ứng dụng công nghệ để hỗ trợ Y học cổ truyền.
Có lẽ vì từ nhỏ tôi lớn lên trong một gia đình làm nghề thuốc. Có lẽ vì những cuốn sách của cha tôi luôn ở quanh mình. Và cũng có lẽ vì ngay từ khi đó, tôi đã tin rằng công nghệ không chỉ dùng để quản lý doanh nghiệp hay viết phần mềm, mà còn có thể giúp lưu giữ, hệ thống hóa và lan tỏa tri thức.
Đến hôm nay, khi xây dựng PH Knowledge, phát triển Lang Thông và ứng dụng AI để hệ thống hóa kho tri thức mà cha tôi để lại, tôi có cảm giác mình không bắt đầu một điều gì mới. Tôi chỉ đang tiếp tục một câu chuyện đã bắt đầu từ năm 1990.
Video Special đầu tiên của Lang Thông cũng chính là câu chuyện đó. Không phải câu chuyện về một phần mềm Pascal, mà là hành trình hơn ba mươi năm giữa công nghệ và Y học cổ truyền, từ những dòng lệnh đầu tiên cho đến khát vọng xây dựng một hệ tri thức có thể được gìn giữ và tiếp tục phát triển cho nhiều thế hệ sau.
Mời mọi người cùng xem video. Hy vọng sau khi xem xong, các bạn sẽ hiểu hơn vì sao tôi lại dành nhiều tâm huyết đến vậy cho Lang Thông và Đông dược Phú Hà.
TỔNG HỢP QUYẾT ĐỊNH 1250/QĐ-TTG
Kế hoạch thực hiện Thông báo số 68-TB/VPTW về phát triển ngành Y học cổ truyền Việt Nam
1. Mục tiêu tổng thể
Đây không chỉ là kế hoạch của Bộ Y tế mà là kế hoạch triển khai trên phạm vi toàn quốc với sự tham gia của nhiều bộ, ngành và địa phương.
Mục tiêu là:
Phát triển Y học cổ truyền trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống y tế.
Kết hợp Y học cổ truyền với Y học hiện đại.
Bảo tồn, phát huy và hiện đại hóa Y học cổ truyền.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của dược liệu và thuốc cổ truyền Việt Nam.
Xây dựng Y học cổ truyền thành một ngành có giá trị khoa học, kinh tế và văn hóa.
2. Sáu định hướng lớn
I. Chuẩn hóa toàn bộ hệ thống Y học cổ truyền
Bao gồm:
Chuẩn hóa đào tạo.
Chuẩn hóa khám chữa bệnh.
Chuẩn hóa dược liệu.
Chuẩn hóa thuốc cổ truyền.
Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.
Chuẩn hóa chất lượng.
Đây là nền tảng của toàn bộ chiến lược.
II. Phát triển khoa học và bằng chứng
Đẩy mạnh:
Nghiên cứu khoa học.
Nghiên cứu ứng dụng.
Thử nghiệm lâm sàng.
Đánh giá hiệu quả điều trị.
Ứng dụng công nghệ mới.
Xu hướng rất rõ:
Y học cổ truyền phải ngày càng dựa trên bằng chứng khoa học.
III. Chuyển đổi số
Những nhiệm vụ đáng chú ý:
Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về Y học cổ truyền.
Số hóa bài thuốc.
Số hóa dược liệu.
Số hóa tri thức.
Phát triển nền tảng dữ liệu.
Ứng dụng AI và công nghệ số.
Đây là bước chuẩn bị rất quan trọng cho tương lai.
IV. Phát triển dược liệu
Không chỉ phát triển vùng trồng.
Mà phát triển toàn bộ chuỗi:
Bảo tồn nguồn gen.
Giống.
Vùng trồng.
GACP.
Sơ chế.
Chế biến sâu.
Bào chế.
Kiểm nghiệm.
Thương mại hóa.
Xuất khẩu.
Tư duy đã chuyển từ:
"Trồng cây thuốc"
Sang:
"Xây dựng chuỗi giá trị dược liệu".
V. Phát triển nguồn nhân lực
Bao gồm:
Đổi mới đào tạo.
Chuẩn hóa chương trình.
Nâng cao chất lượng bác sĩ Y học cổ truyền.
Đào tạo liên tục.
Phát triển đội ngũ nghiên cứu.
Đây cũng là cơ sở cho việc triển khai kỳ đánh giá năng lực hành nghề bác sĩ Y học cổ truyền từ năm 2027.
VI. Truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng
Một nội dung rất đáng chú ý.
Nhà nước yêu cầu:
Phổ biến kiến thức đúng.
Nâng cao nhận thức cộng đồng.
Quảng bá Y học cổ truyền.
Phản bác thông tin sai.
Tôn vinh danh y.
Xây dựng hình ảnh Y học cổ truyền Việt Nam.
Điều này mở ra vai trò rất lớn cho các đơn vị truyền thông chuyên sâu về Y học cổ truyền.
3. Những nhiệm vụ trọng tâm
Văn bản yêu cầu triển khai nhiều nhiệm vụ cụ thể như:
Xây dựng Chiến lược phát triển Y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Hoàn thiện hệ thống pháp luật về Y học cổ truyền.
Phát triển bệnh viện và khoa Y học cổ truyền.
Phát triển mô hình kết hợp Đông y - Tây y.
Phát triển vùng dược liệu quốc gia.
Chuẩn hóa thuốc cổ truyền.
Đầu tư nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia.
Mở rộng thanh toán bảo hiểm y tế.
Phát triển thương hiệu quốc gia cho dược liệu và thuốc cổ truyền.
Đẩy mạnh hợp tác quốc tế.
4. Những thay đổi lớn của ngành
Nếu trước đây Y học cổ truyền chủ yếu được nhìn dưới góc độ khám chữa bệnh, thì Quyết định 1250 đã mở rộng thành một hệ sinh thái gồm:
- Y tế.
- Giáo dục.
- Khoa học.
- Công nghệ.
- Công nghiệp.
- Nông nghiệp.
- Chuyển đổi số.
- Văn hóa.
- Du lịch.
- Kinh tế.
- Thương hiệu quốc gia.
- Đây là thay đổi lớn nhất của văn bản
- Ngắn hạn
- Chuẩn hóa đào tạo.
- Chuẩn hóa hành nghề.
- Hoàn thiện chính sách.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu.
- Trung hạn
- Phát triển mạnh vùng trồng GACP.
- Gia tăng nghiên cứu.
- Chuẩn hóa thuốc cổ truyền.
- Phát triển chuỗi giá trị dược liệu.
- Dài hạn
- Hình thành ngành Y học cổ truyền hiện đại.
- Hội nhập quốc tế.
- Tăng năng lực xuất khẩu.
- Xây dựng thương hiệu quốc gia.
Y học cổ truyền Việt Nam đang chuyển từ mô hình phát triển dựa trên kinh nghiệm sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, tiêu chuẩn, dữ liệu và bằng chứng khoa học.