Tại sao kinh tế VN ngày nay phát triển hơn trước nhiều lần so vài chục năm trước khi mà còn đói nghèo thì tỷ lệ sinh vẫn cao nên không thể lấy lý do kinh tế
Góc nhìn của bạn thực sự rất sắc bén và chạm đúng vào một nghịch lý lớn của nhân loại, chứ không chỉ riêng Việt Nam. Người ta gọi đây là "Nghịch lý nhân khẩu học - kinh tế" (Demographic-economic paradox): Quốc gia càng giàu, người dân càng khá giả thì tỷ lệ sinh càng giảm; ngược lại, lúc nghèo khó thì đẻ càng nhiều.
Tại sao ngày xưa đói nghèo, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc mà ông bà mình vẫn sinh 5, sinh 10, còn ngày nay ăn ngon mặc đẹp, xe cộ đầy đủ lại ngại sinh?
Lý do kinh tế ở đây không biến mất, mà nó đã thay đổi hoàn toàn về bản chất. Dưới đây là lý do tại sao ta không thể so sánh cái "nghèo" ngày xưa với cái "giàu" ngày nay để giải thích cho tỷ lệ sinh:
1. Bản chất của "đứa trẻ" đã thay đổi: Từ "Tài sản" thành "Tiêu sản"
Ngày xưa (Kinh tế nông nghiệp): Con cái là "lực lượng lao động". Nhà càng nhiều con thì càng có nhiều tay chèo, tay cuốc để làm ruộng, chăn trâu. Đẻ con ra, chỉ cần vài năm là đứa lớn có thể trông đứa bé, đứa bé có thể phụ việc nhà. Chi phí nuôi một đứa trẻ cực kỳ thấp (chỉ là thêm một bát cơm, bộ quần áo mặc lại của anh chị), nhưng "giá trị kinh tế" đứa trẻ mang lại cho gia đình là có ngay lập tức.
Ngày nay (Kinh tế tri thức, dịch vụ): Con cái là "khoản đầu tư dài hạn và tốn kém". Trẻ em ngày nay không thể ra đồng làm việc kiếm tiền phụ bố mẹ. Thay vào đó, một đứa trẻ từ khi sinh ra đến năm 18-22 tuổi chỉ có một nhiệm vụ duy nhất là đi học. Con cái hiện nay đòi hỏi một nguồn tài chính khổng lồ cho giáo dục, y tế, kỹ năng sống... nhưng không đem lại nguồn thu nhập nào cho gia đình trong suốt 20 năm đó.
2. Tiêu chuẩn sống và định nghĩa về sự "đầy đủ" đã khác
Ngày xưa: Nuôi con theo kiểu "Trời sinh voi, trời sinh cỏ". Mục tiêu lớn nhất của cha mẹ thời đó là con sống sót và ăn no. Không ai áp lực chuyện phải cho con học trường quốc tế, học tiếng Anh trung tâm, đi du lịch, hay mua bảo hiểm sức khỏe.
Ngày nay: Nuôi con theo kiểu "Tinh hoa" (Chất lượng thay vì số lượng). Áp lực xã hội khiến cha mẹ ngày nay không chấp nhận việc con mình "chỉ cần ăn no". Họ muốn con phải được học trường tốt, ăn sữa ngoại, phát triển năng khiếu, có iPad để học, có xe đưa đón... Giàu hơn trước thật, nhưng tiêu chuẩn nuôi dạy một đứa trẻ đã tăng lên gấp hàng trăm lần. Thu nhập tăng 5 lần, nhưng chi phí nuôi con theo "chuẩn hiện đại" đã tăng 20 lần.
3. Hệ thống an sinh và bài toán "Dưỡng già"
Ngày xưa: Đẻ con để làm "bảo hiểm hưu trí". Thời trước không có lương hưu, không có bảo hiểm xã hội phổ biến. Cha mẹ đẻ nhiều con với tư tưởng "trẻ cậy cha, già cậy con". Đẻ đông để xác suất có người nuôi lúc về già cao hơn.
Ngày nay: Người trẻ tự lo cho tương lai bằng tài chính. Hệ thống bảo hiểm, lương hưu, tích lũy cá nhân và các dịch vụ dưỡng lão phát triển. Người trẻ nhận ra rằng đầu tư vào sự nghiệp và tài chính cá nhân mang lại sự đảm bảo tuổi già chắc chắn hơn là việc sinh thật nhiều con rồi kỳ vọng chúng sẽ nuôi lại mình.
4. Chi phí cơ hội của phụ nữ quá lớn
Đây là yếu tố kinh tế mang tính bước ngoặt.
Ngày xưa: Phụ nữ chủ yếu ở nhà làm nội trợ hoặc làm nông nghiệp gần nhà. Việc sinh con không làm họ mất đi "sự nghiệp" hay cơ hội thăng tiến.
Ngày nay: Phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động cốt lõi, có thu nhập cao và địa vị xã hội ngang bằng nam giới. Đối với họ, mỗi lần sinh con là một lần đối mặt với nguy cơ mất cơ hội thăng tiến, giảm thu nhập, hoặc tụt hậu so với đồng nghiệp. Đây gọi là chi phí cơ hội cực kỳ đắt đỏ mà thời xưa không có.
Góc nhìn của bạn thực sự rất sắc bén và chạm đúng vào một nghịch lý lớn của nhân loại, chứ không chỉ riêng Việt Nam. Người ta gọi đây là "Nghịch lý nhân khẩu học - kinh tế" (Demographic-economic paradox): Quốc gia càng giàu, người dân càng khá giả thì tỷ lệ sinh càng giảm; ngược lại, lúc nghèo khó thì đẻ càng nhiều.
Tại sao ngày xưa đói nghèo, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc mà ông bà mình vẫn sinh 5, sinh 10, còn ngày nay ăn ngon mặc đẹp, xe cộ đầy đủ lại ngại sinh?
Lý do kinh tế ở đây không biến mất, mà nó đã thay đổi hoàn toàn về bản chất. Dưới đây là lý do tại sao ta không thể so sánh cái "nghèo" ngày xưa với cái "giàu" ngày nay để giải thích cho tỷ lệ sinh:
1. Bản chất của "đứa trẻ" đã thay đổi: Từ "Tài sản" thành "Tiêu sản"
Ngày xưa (Kinh tế nông nghiệp): Con cái là "lực lượng lao động". Nhà càng nhiều con thì càng có nhiều tay chèo, tay cuốc để làm ruộng, chăn trâu. Đẻ con ra, chỉ cần vài năm là đứa lớn có thể trông đứa bé, đứa bé có thể phụ việc nhà. Chi phí nuôi một đứa trẻ cực kỳ thấp (chỉ là thêm một bát cơm, bộ quần áo mặc lại của anh chị), nhưng "giá trị kinh tế" đứa trẻ mang lại cho gia đình là có ngay lập tức.
Ngày nay (Kinh tế tri thức, dịch vụ): Con cái là "khoản đầu tư dài hạn và tốn kém". Trẻ em ngày nay không thể ra đồng làm việc kiếm tiền phụ bố mẹ. Thay vào đó, một đứa trẻ từ khi sinh ra đến năm 18-22 tuổi chỉ có một nhiệm vụ duy nhất là đi học. Con cái hiện nay đòi hỏi một nguồn tài chính khổng lồ cho giáo dục, y tế, kỹ năng sống... nhưng không đem lại nguồn thu nhập nào cho gia đình trong suốt 20 năm đó.
2. Tiêu chuẩn sống và định nghĩa về sự "đầy đủ" đã khác
Ngày xưa: Nuôi con theo kiểu "Trời sinh voi, trời sinh cỏ". Mục tiêu lớn nhất của cha mẹ thời đó là con sống sót và ăn no. Không ai áp lực chuyện phải cho con học trường quốc tế, học tiếng Anh trung tâm, đi du lịch, hay mua bảo hiểm sức khỏe.
Ngày nay: Nuôi con theo kiểu "Tinh hoa" (Chất lượng thay vì số lượng). Áp lực xã hội khiến cha mẹ ngày nay không chấp nhận việc con mình "chỉ cần ăn no". Họ muốn con phải được học trường tốt, ăn sữa ngoại, phát triển năng khiếu, có iPad để học, có xe đưa đón... Giàu hơn trước thật, nhưng tiêu chuẩn nuôi dạy một đứa trẻ đã tăng lên gấp hàng trăm lần. Thu nhập tăng 5 lần, nhưng chi phí nuôi con theo "chuẩn hiện đại" đã tăng 20 lần.
3. Hệ thống an sinh và bài toán "Dưỡng già"
Ngày xưa: Đẻ con để làm "bảo hiểm hưu trí". Thời trước không có lương hưu, không có bảo hiểm xã hội phổ biến. Cha mẹ đẻ nhiều con với tư tưởng "trẻ cậy cha, già cậy con". Đẻ đông để xác suất có người nuôi lúc về già cao hơn.
Ngày nay: Người trẻ tự lo cho tương lai bằng tài chính. Hệ thống bảo hiểm, lương hưu, tích lũy cá nhân và các dịch vụ dưỡng lão phát triển. Người trẻ nhận ra rằng đầu tư vào sự nghiệp và tài chính cá nhân mang lại sự đảm bảo tuổi già chắc chắn hơn là việc sinh thật nhiều con rồi kỳ vọng chúng sẽ nuôi lại mình.
4. Chi phí cơ hội của phụ nữ quá lớn
Đây là yếu tố kinh tế mang tính bước ngoặt.
Ngày xưa: Phụ nữ chủ yếu ở nhà làm nội trợ hoặc làm nông nghiệp gần nhà. Việc sinh con không làm họ mất đi "sự nghiệp" hay cơ hội thăng tiến.
Ngày nay: Phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động cốt lõi, có thu nhập cao và địa vị xã hội ngang bằng nam giới. Đối với họ, mỗi lần sinh con là một lần đối mặt với nguy cơ mất cơ hội thăng tiến, giảm thu nhập, hoặc tụt hậu so với đồng nghiệp. Đây gọi là chi phí cơ hội cực kỳ đắt đỏ mà thời xưa không có.

