Trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, Lưu Bị dẫn khoảng 70 vạn (700.000) quân sang đánh Đông Ngô, đóng trại dài 700 dặm, rồi bị Lục Tốn dùng hỏa công đốt sạch, chỉ còn hơn trăm người chạy về Bạch Đế. Đây là cách kể chuyện điển hình của tiểu thuyết: phóng đại quân số để tăng kịch tính, giống như cách làm quân Tào Tháo được thổi phồng lên 80–100 vạn ở Xích Bích.
Lịch sử (dựa trên Tam Quốc Chí, Tư Trị Thông Giám và các chú giải) thì khác hẳn:
- Quân Thục khoảng 4 vạn đến hơn 6 vạn (có nguồn ghi khoảng 4 vạn bộ binh + vài nghìn kỵ binh), cộng thêm quân man Vũ Lăng (hàng vạn người) dưới quyền Sa Ma Kha. Tổng lực lượng Thục và đồng minh ước tính khoảng 5–8 vạn người là mức cao nhất các sử gia thường chấp nhận.
- Quân Ngô của Lục Tốn khoảng 5 vạn.0
- Có ghi chép về thương vong phía Thục lên tới khoảng 8 vạn (theo Phó Tử), nhưng đó là con số tổn thất, không phải tổng quân số ban đầu. Ngay cả nếu chấp nhận mức cao nhất, vẫn chỉ bằng khoảng 1/10 con số tiểu thuyết.2
Dân số Thục và “70% dân số”
Dân số đăng ký của Thục Hán năm 221 (năm Lưu Bị xưng đế) khoảng 90 vạn người (200.000 hộ). Đến khi Thục mất (263) thì khoảng 1 triệu người đăng ký (gồm dân thường, binh sĩ và quan lại).15
Nếu thật sự mang 70 vạn quân thì đúng là vét gần hết dân số đăng ký (giả sử còn phải để người ở nhà canh giữ, sản xuất, phòng Ngụy…). Nhưng lịch sử không có chuyện đó. Quân số thực chỉ chiếm một phần nhỏ dân số (vài phần trăm đến khoảng 10% nếu tính cả đồng minh man tộc). Việc Lưu Bị “nướng” gần hết lực lượng tinh nhuệ ở Di Lăng vẫn là thảm họa lớn, làm suy yếu Thục nghiêm trọng và góp phần khiến ông bệnh chết năm sau, nhưng không đến mức “70% dân số”.
La Quán Trung cố tình thổi phồng để nhấn mạnh sự nóng nảy, quyết tâm báo thù của Lưu Bị và tài năng của Lục Tốn (cũng như để tạo cảm giác “lấy ít địch nhiều” giống Xích Bích). Đây là đặc điểm chung của tiểu thuyết lịch sử thời đó, không phải sử liệu. Thực tế trận Di Lăng (Khiêu Đình) vẫn là thất bại nặng nề của Thục, nhưng quy mô khiêm tốn hơn nhiều so với lời kể trong sách.