• [Thông báo] Diễn đàn tạm thời chuyển tên miền từ OTOFUN.NET sang tên miền OTOFUN.NET.VN.

[Thảo luận] STL - Chương 7 - Lái xe đường cao tốc

GiaoThongTài khoản đã xác minh

Em vẫn hành quân...
Biển số
OF-29
Ngày cấp bằng
22/5/06
Số km
16,989
Động cơ
1,438,852 Mã lực
Nơi ở
Đông dược Phú Hà
Website
www.duocphuha.com
STL - Chương 7 - Lái xe đường cao tốc

7.1. Khái niệm và đặc điểm của đường cao tốc

7.1.1. Khái niệm đường cao tốc
Đường cao tốc là một cấp kỹ thuật của đường bộ dành riêng cho xe cơ giới, có các đặc điểm cốt lõi:
  • Dải phân cách cứng tách hoàn toàn hai chiều xe chạy
  • Không giao cắt cùng mức – toàn bộ nút giao đều là cầu vượt hoặc hầm chui
  • Xe chỉ được vào và ra tại các điểm quy định
  • Có hàng rào bảo vệ hai bên và trang thiết bị phục vụ giao thông liên tục
  • Tốc độ thiết kế từ 60 km/h (phân kỳ) đến 120 km/h (hoàn chỉnh 4 làn trở lên)
Cấm lưu thông: xe máy, xe thô sơ, xe ba bánh, người đi bộ, súc vật.

7.1.2. Đặc điểm tổ chức giao thông trên cao tốc
Giao thông cao tốc tổ chức theo nguyên tắc tách luồng triệt để – các dòng xe không cắt nhau, không dừng đỗ tùy tiện.

7.1.2.1. Số làn xe và phân bổ làn
Cao tốc Việt Nam có từ 2 đến 6 làn mỗi chiều tùy quy mô. Tuyến hoàn chỉnh tiêu chuẩn: 4 làn/chiều. Tuyến phân kỳ: 2 làn dùng chung cả hai chiều.

7.1.2.2. Dải phân cách giữa
  • Dải phân cách cứng (bê tông, kim loại cố định): bảo vệ vật lý khi xe mất lái
  • Dải phân cách tạm thời (cọc tiêu, vạch sơn): chỉ cảnh báo thị giác, phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức người lái
Trên cao tốc phân kỳ chưa có dải phân cách cứng, nguy cơ va chạm đối đầu cao hơn đáng kể.

7.1.2.3. Làn dừng khẩn cấp
Làn dừng khẩn cấp nằm sát lề phải, được phân tách bằng vạch liền màu trắng. Chỉ sử dụng khi xe gặp sự cố bắt buộc phải dừng.

⚠ Thực trạng tại Việt Nam
Nhiều tuyến cao tốc hiện chưa có làn dừng khẩn cấp liên tục – chỉ có vịnh dừng cách nhau 2–4 km. Người lái cần nắm rõ đặc điểm từng tuyến trước khi xuất phát.
7.1.2.5. Làn tăng tốc và làn giảm tốc

Làn tăng tốc nằm tại điểm nhập cao tốc, cho phép xe tăng tốc đến tốc độ phù hợp trước khi hòa vào dòng xe chính. Làn giảm tốc nằm tại điểm rời cao tốc, cho phép xe tách khỏi dòng xe chính rồi mới giảm tốc.

7.1.3. Đặc điểm vận hành ở tốc độ cao
7.1.3.1. Vì sao cao tốc nguy hiểm hơn đường thường?
Nhiều người lầm tưởng cao tốc an toàn hơn vì không có giao lộ, không có người đi bộ. Thực tế ngược lại: khi xảy ra sự cố, hậu quả thường nghiêm trọng hơn nhiều vì tốc độ cao khiến mọi sai lầm nhỏ trở thành hậu quả lớn.

Ở 100 km/h, xe đi 27,8 m/giây. Thời gian phản ứng trung bình 1,5 giây = xe đã đi thêm 42 m trước khi người lái bắt đầu đạp phanh. Cộng quãng đường phanh, tổng khoảng cách dừng có thể vượt 100 m.

7.1.3.2. Quãng đường phản ứng và phanh tăng theo bình phương tốc độ

Tốc độ
Phản ứng (1,5 giây)
Quãng đường phanh
Tổng
60 km/h25 m28 m~53 m
80 km/h33 m50 m~83 m
100 km/h42 m78 m~120 m
120 km/h50 m113 m~163 m
⚡ Lưu ý quan trọng
Quãng đường phanh tăng theo bình phương tốc độ – tốc độ tăng gấp đôi, quãng đường phanh tăng gấp bốn. Bảng trên áp dụng cho mặt đường khô tốt. Đường ướt: nhân 1,5. Đường có cát bụi hoặc dầu nhớt: nhân 2 hoặc hơn.
7.1.3.3. Tầm quan sát phải mở rộng ra xa hơn

Ở 100 km/h cần quan sát tối thiểu 300–400 m phía trước – gấp 4–6 lần so với đường phố đô thị.

7.1.3.4. Lực ly tâm tăng mạnh trong đường cong
Lực ly tâm tăng theo bình phương tốc độ. Xe tải và xe khách nặng đặc biệt nhạy cảm – nguy cơ lật tăng cao khi vào cua quá tốc.

7.1.3.5. Gió ngang ảnh hưởng rõ rệt hơn
Ở 100–120 km/h, gió ngang mạnh trên cầu cao và đoạn trống trải có thể đẩy xe lệch làn rõ rệt. Xử lý: giảm tốc, bám vô lăng bằng cả hai tay.

7.1.4. Cách đọc và khai thác thông tin tuyến đường
Trước mỗi chuyến đi cao tốc – đặc biệt tuyến chưa quen – cần nắm rõ:
  • Giới hạn tốc độ: dao động 60–120 km/h tùy loại tuyến
  • Loại cao tốc (hoàn chỉnh hay phân kỳ): phân kỳ đòi hỏi khoảng cách lớn hơn, tốc độ thấp hơn
  • Có làn dừng khẩn cấp liên tục không: nếu chỉ có vịnh cách nhau 2–4 km, cần kế hoạch xử lý sự cố khác
  • Vị trí trạm dừng nghỉ, trạm xăng và trạm sạc xe điện
  • Các điểm nóng: nút giao dễ ùn tắc, đoạn nhiều tai nạn, khu vực hay có sương mù hoặc gió mạnh
7.2. Quy định pháp luật khi lưu thông trên đường cao tốc
7.2.1. Tốc độ tối đa và tối thiểu theo loại đường
Căn cứ Thông tư 38/2024/TT-BGTVT (hiệu lực 1/1/2025):

Loại cao tốc
Điều kiện
Tốc độ tối đa
Tốc độ tối thiểu
Hoàn chỉnh ≥4 lànBình thường120 km/h60 km/h
Phân kỳ 2 lànCó dải phân cách80 km/h60 km/h
Phân kỳ 2 lànKhông có dải phân cách60 km/h
Đoạn qua công trìnhTheo biển VMSTheo biển
7.2.2. Khoảng cách an toàn

Căn cứ Thông tư 38/2024/TT-BGTVT, Điều 11:

Dải tốc độ
Khoảng cách tối thiểu
Dưới 60 km/h35 m
60 – 80 km/h55 m
80 – 100 km/h70 m
100 – 120 km/h100 m
Đây là mức tối thiểu trong điều kiện tốt. Khi trời mưa, đường ướt, hoặc sau xe tải lớn: tăng thêm ít nhất 50%.


7.2.3. Quy định làn đường và vượt xe
  • Làn phải (L1): xe chạy chậm hơn tốc độ tối thiểu của làn trong, xe tải, xe khách
  • Làn giữa (L2, L3): xe con tốc độ trung bình
  • Làn trái: xe chạy nhanh nhất và vượt xe
  • Sau khi vượt xong: nên trả về làn phải để nhường làn trái cho các xe cần đi nhanh hơn

💡 Lưu ý quan trọng
Đừng chiếm dụng làn trái khi không cần vượt – nhường làn trái cho xe nhanh hơn là trách nhiệm của mọi người lái xe. Căn cứ Điều 13, 14 Luật Trật tự ATGT 2024.
7.2.4. Hành vi bị nghiêm cấm và mức xử phạt

🔴 Nhóm 1 – Cực kỳ nguy hiểm · Phạt 30–40 triệu đồng · Trừ 10 điểm GPLX
• Đi ngược chiều trên cao tốc • Lùi xe trên cao tốc • Quay đầu xe trên cao tốc • Vi phạm nồng độ cồn mức cao nhất – tước GPLX 22–24 tháng
🟠 Nhóm 2 – Nguy hiểm cao · Phạt 12–14 triệu đồng · Tước GPLX
• Dừng xe, đỗ xe trên làn chạy chính hoặc sai nơi quy định • Vượt tốc độ >35 km/h: tước GPLX 2–4 tháng (Điểm a, Khoản 7, Điều 6 NĐ 168/2024)
🟡 Nhóm 3 – Vi phạm nghiêm trọng · Phạt 4–8 triệu đồng
• Vượt tốc độ 20–35 km/h: 6–8 triệu đồng, tước GPLX 1–3 tháng • Vượt tốc độ 10–20 km/h: 4–6 triệu đồng • Không vào/ra cao tốc đúng quy định; đi vào làn dừng khẩn cấp không đúng: 4–6 triệu đồng • Chuyển làn không đúng quy định trên cao tốc: 4–6 triệu đồng • Dùng tay cầm và sử dụng điện thoại khi lái xe: 4–6 triệu đồng • Không giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc: 4–6 triệu đồng
7.3. Biển báo, tín hiệu và vạch kẻ đường trên cao tốc

7.3.1. Biển chỉ dẫn cao tốc
Biển chỉ dẫn cao tốc có nền xanh lam, chữ trắng – phân biệt với đường thường (nền xanh lục). Cung cấp thông tin tên tuyến, hướng đi, khoảng cách đến điểm đến và các dịch vụ dọc tuyến.

7.3.2. Biển giới hạn tốc độ
Biển tốc độ tối đa (vòng tròn đỏ, số đen/trắng) và tối thiểu (vòng tròn xanh, số trắng) đặt tại đầu mỗi đoạn thay đổi giới hạn. Khi không có biển, áp dụng tốc độ mặc định theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT.

⚠ Biển tốc độ tạm thời
Trên cao tốc thường xuất hiện biển tốc độ tạm thời tại các khu vực: thi công, bảo trì mặt đường, sau tai nạn chưa giải phóng hiện trường, thời tiết xấu. Giá trị pháp lý tương đương biển cố định – vi phạm tốc độ tạm thời bị xử phạt như vi phạm biển thường.
7.3.3. Biển báo khoảng cách đến nút giao và lối ra

Hệ thống biển báo lối ra: 3 km – 2 km – 1 km – 500 m. Bắt đầu chuyển sang làn phải từ biển 2 km, không đợi đến 500 m.

7.3.4. Biển điện tử VMS
VMS có thể thay đổi nội dung theo thời gian thực, có giá trị pháp lý tương đương biển cố định. Các nội dung thường hiển thị: cảnh báo tai nạn, giới hạn tốc độ tạm thời, cảnh báo thời tiết, thông tin ùn tắc.

⚠ Dấu X đỏ trên VMS
Dấu X đỏ phía trên một làn = làn đó đang bị đóng. Tuyệt đối không đi vào làn có dấu X đỏ.
7.3.5. Vạch phân làn

  • Vạch liền trắng: ranh giới làn chạy và làn khẩn cấp – không được vượt qua trừ trường hợp khẩn cấp
  • Vạch đứt trắng: ranh giới giữa các làn chạy chính – có thể chuyển làn khi an toàn
  • Vạch chữ V trắng trên mặt đường: ký hiệu khoảng cách an toàn (khoảng cách giữa 2 vạch V = 100 m ở 100 km/h)
7.4. Kỹ thuật lái xe trên cao tốc
7.4.1. Nhập cao tốc và rời cao tốc
7.4.1.1. Nhập vào đường cao tốc
Nguyên tắc cốt lõi: tận dụng toàn bộ làn tăng tốc để đạt tốc độ tương đương dòng xe chính – không nhập làn khi còn chậm hơn 20–30 km/h.

Quy trình (Điều 25 Luật Trật tự ATGT 2024):
  • Quan sát dòng xe trên cao tốc từ sớm – đánh giá mật độ và tốc độ
  • Tăng tốc trên làn tăng tốc đến tốc độ phù hợp
  • Bật xi nhan trái – tín hiệu xin nhập làn
  • Quan sát gương và điểm mù, xác định khoảng trống an toàn
  • Nhập vào làn phải (L1) trước – không nhập thẳng vào làn giữa
  • Tắt xi nhan sau khi nhập làn thành công
7.4.1.2. Ra khỏi đường cao tốc
Nguyên tắc cốt lõi: nhận biết lối ra từ xa, chuyển dần sang làn phải sớm từ biển 2 km.

  • Đọc biển báo lối ra: 3 km – 2 km – 1 km – 500 m
  • Chuyển dần sang làn phải từ biển 2 km
  • Vào làn giảm tốc rồi mới bắt đầu giảm ga
  • Chú ý: tốc độ đường nhánh thấp hơn nhiều – cảm giác tốc độ dễ bị sai lệch

⚠ Bỏ lỡ lối ra
Tiếp tục đến lối ra tiếp theo. Tuyệt đối không lùi xe, không quay đầu – phạt 30–40 triệu đồng, trừ 10 điểm GPLX (NĐ 168/2024).
🚫 Nghiêm cấm: Chuyển nhiều làn cùng lúc
Chỉ được chuyển từng làn một – quan sát, xi nhan, kiểm tra điểm mù, chuyển làn, ổn định, rồi mới tiếp tục làn tiếp theo nếu cần. Nếu đang ở làn trái và cần ra lối ra bên phải: chuyển từng làn, quan sát kỹ, chấp nhận đi chậm hơn – không cố chuyển gấp nhiều làn cùng lúc.
7.4.2. Giữ tốc độ và khoảng cách an toàn

  • Chọn tốc độ phù hợp với làn và điều kiện đường
  • Quy tắc 3 giây: đếm từ khi đuôi xe trước qua một điểm mốc đến khi đầu xe mình qua điểm đó
  • Tăng khoảng cách khi trời mưa, đường ướt, chạy sau xe tải lớn

⚠ Không bám đuôi – Nguy cơ tai nạn liên hoàn
Bám đuôi xe phía trước là nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn liên hoàn trên cao tốc. Ở 100 km/h, nếu xe trước phanh đột ngột và bạn đang chạy cách 20 m, bạn không có đủ thời gian để phản ứng. Áp dụng quy tắc 3 giây hoặc giữ khoảng cách tối thiểu theo bảng mục 7.2.2.
7.4.3. Chuyển làn và vượt xe

Trên cao tốc nhiều làn, nguyên tắc là xe chậm hơn đi về làn phải hơn, xe nhanh hơn đi về làn trái hơn.
  • Quy trình chuyển làn: quan sát gương – bật xi nhan – kiểm tra điểm mù – chuyển làn từ từ
  • Sau khi vượt xong: nên trả về làn phải để nhường làn trái cho các xe cần đi nhanh hơn
  • Cấm vượt: trong hầm, trên cầu, đoạn cua, tầm nhìn hạn chế
  • Không cắt đầu xe khác ngay sau khi vừa vượt – duy trì khoảng cách an toàn trước khi trả làn
7.4.4. Điểm mù và xử lý xe tải lớn
Điểm mù là vùng không quan sát được qua gương chiếu hậu. Mọi xe đều có điểm mù – hiểu rõ điểm mù của chính mình và của các xe xung quanh là kỹ năng sống còn trên cao tốc.

Điểm mù của xe mình
  • Nằm ở hai bên hông xe, phía sau góc 45° – vùng gương không phủ tới
  • Kiểm tra điểm mù bằng cách nghiêng đầu nhìn qua vai trước mỗi lần chuyển làn
  • Điều chỉnh gương chiếu hậu đúng cách để thu hẹp điểm mù tối đa – gương không nên nhìn thấy thân xe mình
Điểm mù của xe tải lớn và container
Xe tải lớn và container có điểm mù rộng hơn xe con nhiều lần, ở cả 4 phía.

💡 Nguyên tắc với xe tải lớn
Nếu bạn không nhìn thấy gương chiếu hậu của xe tải – tài xế xe tải cũng không nhìn thấy bạn. Không đi vào điểm mù của xe tải, đặc biệt khi xe tải chuyển làn hoặc vào cua.
7.4.5. Lái xe ban đêm

  • Không chạy nhanh hơn tầm dừng xe trong vùng sáng đèn pha
  • Sử dụng đèn pha và đèn cos đúng cách
  • Nguy cơ buồn ngủ ban đêm – nhận biết sớm và dừng tại trạm nghỉ
  • Điểm mù tăng trong bóng tối: xe không đèn, vật cản tối màu
7.4.6. Lái xe trong điều kiện thời tiết xấu
  • Mưa lớn: giảm tốc, tăng khoảng cách, bật đèn
  • Sương mù dày: bật đèn sương mù, tốc độ thấp, khoảng cách tối thiểu
  • Gió ngang mạnh: đặc biệt nguy hiểm trên cầu cao và đoạn trống trải
  • Không dừng xe trên làn chạy khi thời tiết xấu
7.4.7. Lái xe trên cao tốc phân kỳ
  • Nhận biết đoạn đường phân kỳ qua biển báo và dải phân cách
  • Tốc độ tối đa theo biển báo – thường 80 km/h (có dải phân cách) hoặc 60 km/h (không có dải phân cách)
  • Tăng khoảng cách so với cao tốc hoàn chỉnh
  • Tập trung quan sát xe đối chiều
7.5. Xử lý sự cố và tình huống nguy hiểm trên cao tốc
7.5.1. Nổ lốp tốc độ cao
Phản xạ tự nhiên khi hoảng loạn là phanh và đánh lái – đây chính xác là hai hành động gây chết người khi nổ lốp ở tốc độ cao.

7.5.1.1. Giai đoạn 1 – Kiểm soát xe
  • KHÔNG PHANH
  • Giữ thẳng vô lăng – hai tay chắc, không đánh lái
  • Nhả ga từ từ
  • Để xe tự giảm tốc theo quán tính
  • Khi xe đã chậm và ổn định – lái dần vào lề hoặc làn khẩn cấp
7.5.1.2. Giai đoạn 2 – Sau khi xe dừng hẳn
  • Dừng hẳn, tắt máy, kéo phanh tay
  • Bật đèn hazard
  • Tất cả hành khách ra ngoài ngay – đứng sau hàng rào bảo vệ, không đứng trên mặt đường
  • Đặt tam giác cảnh báo phía sau xe: ≥150 m trên cao tốc
  • Gọi cứu hộ tuyến đường

⚠ Lưu ý thứ tự đúng
Bật hazard và đặt tam giác cảnh báo là việc làm SAU khi xe đã dừng hẳn và an toàn – không phải trong lúc đang điều khiển xe chưa ổn định. Ưu tiên duy nhất khi lốp nổ là giữ thẳng xe và đưa vào lề an toàn.
7.5.2. Aquaplaning – Trượt nước

Aquaplaning: lốp nổi trên lớp nước, mất hoàn toàn lực bám đường. Dấu hiệu: vô lăng đột nhiên nhẹ, xe không phản hồi với điều khiển.

  • KHÔNG PHANH – KHÔNG ĐÁNH LÁI
  • Nhả ga từ từ
  • Giữ thẳng vô lăng
  • Chờ lốp bám lại
  • Giảm tốc độ an toàn sau đó
Phòng ngừa: kiểm tra rãnh lốp bằng chỉ báo mòn TWI – dưới 3 mm phải thay. Giảm tốc khi mưa lớn đặc biệt trong 30 phút đầu.

7.5.3. Ùn tắc trên cao tốc
  • Giữ khoảng cách đủ nhìn thấy bánh xe phía trước
  • Không đổi làn liên tục trong ùn tắc
  • Không xuống xe đi lại trên làn chạy
  • Bật hazard nếu dừng đột ngột
  • Theo dõi VMS và radio để nắm tình hình phía trước
7.5.4. Xe hỏng máy hoặc hết xăng
  • Bật hazard ngay
  • Cố đưa xe vào làn khẩn cấp / lề đường
  • Tất cả hành khách ra ngoài – đứng sau hàng rào, không đứng trên đường
  • Đặt tam giác cảnh báo ≥150 m phía sau
  • Gọi cứu hộ tuyến đường
7.5.5. Tai nạn và va chạm
  • Bật hazard ngay; còn di chuyển được → bật xi nhan phải đưa vào lề
  • Ưu tiên số 1: thoát khỏi vùng nguy hiểm
  • Bảo vệ hiện trường, cảnh báo xe phía sau
  • Gọi 113 + 115 + đường dây nóng đơn vị vận hành tuyến
  • Không di chuyển người bị thương khi chưa có chuyên môn
7.5.6. Xe đi ngược chiều, xe lùi hoặc dừng giữa làn
Nhận biết sớm: đèn pha chiếu thẳng vào mặt từ phía trước trong khi đáng lẽ phải là đèn hậu của xe cùng chiều.

  • Nhận ra sớm: nhả ga ngay, không phanh gấp
  • Bật đèn pha + xi nhan hướng tránh – KHÔNG dùng hazard khi còn di chuyển
  • Đánh giá escape path: làn nào trống
  • Giảm tốc có kiểm soát, chuyển làn sớm và dứt khoát
  • Sau khi an toàn: dừng xe, gọi báo VEC/CSGT ngay
7.5.7. Vật cản và chướng ngại vật trên cao tốc
Loại vật cản
Đặc điểm nguy hiểm
Hay gặp ở
Lốp xe rơi/vỡKích thước lớn, văng không đoán đượcLàn xe tải
Thùng hàng, bao tảiNằm thấp, khó nhìn ban đêmĐoạn cua, lên dốc
Vật liệu xây dựngCứng, sắc, gây nổ lốp ngay lập tứcGần công trình
Động vậtTrâu bò, chó – đứng giữa đườngĐoạn qua nông thôn
  • Phát hiện sớm (>100 m): nhả ga, kiểm tra gương, chuyển làn sớm và nhẹ nhàng
  • Phát hiện muộn (<50 m): phanh có kiểm soát; nếu không kịp dừng – tránh sang làn trống
7.6. Tâm lý và tư duy lái xe trên đường cao tốc
Lái xe phòng thủ
Luôn giả định xe khác có thể làm điều bất ngờ và chuẩn bị phương án xử lý trước. Không phải phòng thủ theo nghĩa chạy chậm – mà là chạy có ý thức, luôn biết mình đang ở đâu trong dòng xe và có đường thoát nào nếu cần.

Quan sát xa – phán đoán sớm – hành động sớm
Quan sát xa 300–400 m, đọc dòng xe, nhận biết sớm dấu hiệu ùn tắc hoặc sự cố. Hành động sớm luôn ít rủi ro hơn phản ứng muộn.

Microsleep – Buồn ngủ khi lái
Microsleep là trạng thái ngủ bất tự nguyện 3–15 giây. Ở 100 km/h, 3 giây = 84 mét đi hoàn toàn vô thức. Giải pháp duy nhất hiệu quả: ngủ 20 phút tại trạm dừng nghỉ. Cà phê, nhạc to, mở cửa sổ chỉ có tác dụng ngắn hạn.

Văn hóa làn đường
Nhường đường cho xe nhanh hơn, trả làn sau khi vượt, không bám đuôi – những hành vi này tạo dòng xe chảy đều, giảm ùn tắc và giảm nguy cơ tai nạn cho tất cả.

QUICK GUIDE 7.1 – Cẩm nang xử lý tình huống trên cao tốc
Lưu vào điện thoại hoặc dán trong xe – đọc được trong 30 giây

1. Nhập cao tốc
  • Quan sát dòng xe trên cao tốc trước khi nhập
  • Tăng tốc đến tốc độ phù hợp (không nhập khi còn chậm hơn 20–30 km/h)
  • Bật xi nhan trái trước khi nhập làn
  • Kiểm tra gương và điểm mù
  • Nhập vào làn phải (L1) trước
2. Rời cao tốc
  • Nhận biết biển lối ra: 3 km – 2 km – 1 km – 500 m
  • Chuyển sang làn phải từ biển 2 km
  • Vào làn giảm tốc rồi mới giảm ga
  • Bỏ lỡ lối ra: tiếp tục đến lối ra tiếp theo – TUYỆT ĐỐI KHÔNG LÙI
3. Nổ lốp
Giai đoạn 1: KHÔNG PHANH → Giữ thẳng vô lăng → Nhả ga từ từ → Lái vào lề khi ổn định

Giai đoạn 2: Dừng hẳn → Bật hazard → Hành khách ra ngoài đứng sau hàng rào → Tam giác ≥150 m → Gọi cứu hộ

4. Aquaplaning
KHÔNG PHANH – KHÔNG ĐÁNH LÁI → Nhả ga từ từ → Giữ thẳng vô lăng → Chờ lốp bám lại → Giảm tốc

5. Xe hỏng máy / hết xăng
Bật hazard ngay → Đưa xe vào làn khẩn cấp → Hành khách ra ngoài sau hàng rào → Tam giác ≥150 m → Gọi cứu hộ

6. Số điện thoại cứu hộ
Đơn vị
Số điện thoại
VEC (hầu hết các tuyến)1800 599 976
VIDIFI (Hà Nội – Hải Phòng)1800 599 926
Cảnh sát giao thông113
Cứu thương115
Tổng đài ETC – ePass1900 9080
 
Chỉnh sửa cuối:
Thông tin thớt
Đang tải

Bài viết mới

Top