- Biển số
- OF-547061
- Ngày cấp bằng
- 23/12/17
- Số km
- 9,269
- Động cơ
- 215,129 Mã lực
- Tuổi
- 39
Như tít em cũng tìm hiểu về tiêu chí tiện ích dự án chung cư, mời mọi người bổ sung ạ.
**1. Kết cấu & Xây dựng**
1.1 Tường chịu lực ≥20cm, gõ nghe đặc
1.2 Chiều cao thông thủy ≥2.8m (lý tưởng ≥3.0m)
1.3 Sàn phẳng, không cong vênh — dùng thước thủy kiểm tra
1.4 Không nứt kết cấu, không thấm — kiểm tra góc tường, trần
1.5 Cột, dầm không rỗ, không hở cốt thép
**2. Mật độ & Quy hoạch**
2.1 Số căn/tầng ≤8 căn
2.2 Tỷ lệ căn/thang máy ≤40–50 căn
2.3 Số tầng/thang bộ thoát hiểm đạt QCVN
2.4 Mật độ xây dựng hợp lý, >30% cây xanh
2.5 Khoảng lùi giữa các tòa đủ xa
**3. Thông thoáng & Hướng**
3.1 Thông gió 2 chiều (cross ventilation) — cửa sổ đối diện nhau
3.2 Hướng ban công/cửa chính phù hợp — tránh tây, ưu tiên nam/đông nam
3.3 Tỷ lệ cửa sổ/sàn ≥10% (lấy sáng), phần mở ≥5% (thông gió)
3.4 Mọi phòng ngủ đều có cửa sổ ra ngoài
3.5 Tầm nhìn không bị chắn bởi tòa đối diện
**4. Hành lang & Lưu thông**
4.1 Chiều rộng hành lang ≥1.8m (≥2.0m mới thoải mái)
4.2 Hành lang ngắn, ít căn/dãy
4.3 Hành lang có thông gió/ánh sáng tự nhiên
4.4 Cửa căn hộ không đối diện nhau trực tiếp
4.5 Cách âm từ hành lang vào trong tốt
**5. Diện tích & Layout**
5.1 Chênh lệch tim tường vs thông thủy nhỏ — hỏi rõ diện tích thông thủy
5.2 Ban công tính riêng, không gộp vào giá
5.3 Layout vuông vức, ít góc chết
5.4 Phòng ngủ ≥9m² (QCVN), lý tưởng ≥12m²
5.5 Có khu vực giặt/phơi riêng biệt
**6. Cách âm**
6.1 Tường ngăn căn cách âm tiếng nói (STC ≥50) — VN chưa bắt buộc nhưng nên hỏi
6.2 Sàn/trần cách âm va chạm (IIC ≥50) — tiếng bước chân tầng trên nghe rõ = IIC thấp
6.3 Không nghe tiếng ồn hàng xóm khi thăm nhà — gõ tường, nghe ngóng thực tế
6.4 Cửa sổ cách âm tốt với tiếng ồn đường phố — quan trọng với căn tầng thấp, mặt đường
**7. Hệ thống MEP**
7.1 Tải điện ≥6kW/căn 2PN, ≥9kW/căn 3PN
7.2 Dây điện, CB tổng đạt chuẩn
7.3 Ống nước PPR (không dùng PVC cho nước nóng)
7.4 Áp lực nước ổn định ở tầng cao — hỏi có bơm tăng áp không
7.5 PCCC: sprinkler, detector, họng nước đầy đủ
7.6 Thông gió cơ học cho WC/bếp không cửa sổ
**8. Chống thấm**
8.1 Sàn WC chống thấm và đã test nước — yêu cầu biên bản nghiệm thu
8.2 Tường chung bếp–WC xử lý chống thấm
8.3 Ban công, sân thượng chống thấm đạt chuẩn
8.4 Tường ngoài không vết thấm
8.5 Trần không ố vàng từ sàn trên
8.6 Đường ống xuyên sàn được bịt kín
**9. Hoàn thiện**
9.1 Gạch phẳng, gõ không rỗng
9.2 Sơn đều màu, không rộp, không phai
9.3 Cửa lõi đặc, bản lề chắc, đóng êm — cửa rỗng = rẻ tiền
9.4 Thiết bị vệ sinh thương hiệu rõ nguồn gốc
9.5 Cửa sổ kín khí, không ồn khi có gió
**10. Hiệu suất năng lượng & Cách nhiệt**
10.1 Kính double-pane hoặc Low-E — giảm nhiệt & tiếng ồn đáng kể
10.2 Tường ngoài có lớp cách nhiệt — ảnh hưởng trực tiếp đến tiền điện điều hòa
10.3 Chiếu sáng chung dùng LED cảm biến
10.4 Tòa nhà có chứng chỉ xanh (LOTUS, LEED…)
**11. Hạ tầng tòa nhà**
11.1 Thang máy thương hiệu tốt (Mitsubishi, Otis, Kone…)
11.2 Máy phát điện dự phòng 100% toàn tòa — bao gồm thang máy, hành lang, căn hộ
11.3 Internet backbone cáp quang
11.4 Camera, kiểm soát ra vào, PCCC tập trung
11.5 Sảnh/lobby xứng tầm phân khúc
**12. Chất lượng Không khí & Nước**
12.1 Hệ thống lọc nước tổng toàn tòa — không phải từng căn tự lo
12.2 Nước đầu ra đạt chuẩn uống được — hỏi thông số xét nghiệm
12.3 Hệ thống cấp khí tươi (ERV/fresh air) toàn tòa
12.4 Lưu lượng khí tươi đủ theo diện tích căn — chuẩn ASHRAE ≥7.5 L/s/người
12.5 Bộ lọc khí được bảo trì định kỳ
**13. Hầm để xe**
13.1 Chiều cao thông thủy hầm ≥3.2m — dưới mức này xe SUV không vào được
13.2 Kích thước ô đỗ ≥2.5×5.0m — ô nhỏ hơn khó đỗ xe cỡ D+
13.3 Lối đi nội bộ ≥6.0m (đỗ vuông góc)
13.4 Độ dốc ram ≤15%, chiều rộng ≥3.5m
13.5 Tỷ lệ chỗ đỗ ô tô ≥1 chỗ/căn
13.6 Thông gió cơ học & PCCC đầy đủ
13.7 Hệ thống thoát nước hầm hoạt động tốt — hầm ngập mưa lớn là lỗi phổ biến
13.8 Camera phủ toàn bộ, lưu ≥30 ngày
13.9 Phân khu ô tô/xe máy rõ ràng
13.10 Hệ thống báo chỗ trống (sensor/đèn)
**14. Quản lý & Vận hành**
14.1 Ban quản trị hoạt động độc lập, minh bạch
14.2 Quỹ bảo trì 2% báo cáo công khai
14.3 Có app quản lý tòa nhà (đặt dịch vụ, báo sự cố)
14.4 Phản hồi sự cố kỹ thuật ≤24h
14.5 Phí dịch vụ rõ ràng, có căn cứ
**15. Pháp lý**
15.1 Sổ hồng riêng từng căn, sở hữu lâu dài
15.2 Diện tích trên sổ khớp thực tế
15.3 Chủ đầu tư không thế chấp tòa nhà tại ngân hàng — tra cứu công khai
15.4 Biên bản bàn giao ghi rõ lỗi, khiếm khuyết — ký trước khi nhận nhà
15.5 Không có tranh chấp, khiếu kiện tồn đọng
**1. Kết cấu & Xây dựng**
1.1 Tường chịu lực ≥20cm, gõ nghe đặc
1.2 Chiều cao thông thủy ≥2.8m (lý tưởng ≥3.0m)
1.3 Sàn phẳng, không cong vênh — dùng thước thủy kiểm tra
1.4 Không nứt kết cấu, không thấm — kiểm tra góc tường, trần
1.5 Cột, dầm không rỗ, không hở cốt thép
**2. Mật độ & Quy hoạch**
2.1 Số căn/tầng ≤8 căn
2.2 Tỷ lệ căn/thang máy ≤40–50 căn
2.3 Số tầng/thang bộ thoát hiểm đạt QCVN
2.4 Mật độ xây dựng hợp lý, >30% cây xanh
2.5 Khoảng lùi giữa các tòa đủ xa
**3. Thông thoáng & Hướng**
3.1 Thông gió 2 chiều (cross ventilation) — cửa sổ đối diện nhau
3.2 Hướng ban công/cửa chính phù hợp — tránh tây, ưu tiên nam/đông nam
3.3 Tỷ lệ cửa sổ/sàn ≥10% (lấy sáng), phần mở ≥5% (thông gió)
3.4 Mọi phòng ngủ đều có cửa sổ ra ngoài
3.5 Tầm nhìn không bị chắn bởi tòa đối diện
**4. Hành lang & Lưu thông**
4.1 Chiều rộng hành lang ≥1.8m (≥2.0m mới thoải mái)
4.2 Hành lang ngắn, ít căn/dãy
4.3 Hành lang có thông gió/ánh sáng tự nhiên
4.4 Cửa căn hộ không đối diện nhau trực tiếp
4.5 Cách âm từ hành lang vào trong tốt
**5. Diện tích & Layout**
5.1 Chênh lệch tim tường vs thông thủy nhỏ — hỏi rõ diện tích thông thủy
5.2 Ban công tính riêng, không gộp vào giá
5.3 Layout vuông vức, ít góc chết
5.4 Phòng ngủ ≥9m² (QCVN), lý tưởng ≥12m²
5.5 Có khu vực giặt/phơi riêng biệt
**6. Cách âm**
6.1 Tường ngăn căn cách âm tiếng nói (STC ≥50) — VN chưa bắt buộc nhưng nên hỏi
6.2 Sàn/trần cách âm va chạm (IIC ≥50) — tiếng bước chân tầng trên nghe rõ = IIC thấp
6.3 Không nghe tiếng ồn hàng xóm khi thăm nhà — gõ tường, nghe ngóng thực tế
6.4 Cửa sổ cách âm tốt với tiếng ồn đường phố — quan trọng với căn tầng thấp, mặt đường
**7. Hệ thống MEP**
7.1 Tải điện ≥6kW/căn 2PN, ≥9kW/căn 3PN
7.2 Dây điện, CB tổng đạt chuẩn
7.3 Ống nước PPR (không dùng PVC cho nước nóng)
7.4 Áp lực nước ổn định ở tầng cao — hỏi có bơm tăng áp không
7.5 PCCC: sprinkler, detector, họng nước đầy đủ
7.6 Thông gió cơ học cho WC/bếp không cửa sổ
**8. Chống thấm**
8.1 Sàn WC chống thấm và đã test nước — yêu cầu biên bản nghiệm thu
8.2 Tường chung bếp–WC xử lý chống thấm
8.3 Ban công, sân thượng chống thấm đạt chuẩn
8.4 Tường ngoài không vết thấm
8.5 Trần không ố vàng từ sàn trên
8.6 Đường ống xuyên sàn được bịt kín
**9. Hoàn thiện**
9.1 Gạch phẳng, gõ không rỗng
9.2 Sơn đều màu, không rộp, không phai
9.3 Cửa lõi đặc, bản lề chắc, đóng êm — cửa rỗng = rẻ tiền
9.4 Thiết bị vệ sinh thương hiệu rõ nguồn gốc
9.5 Cửa sổ kín khí, không ồn khi có gió
**10. Hiệu suất năng lượng & Cách nhiệt**
10.1 Kính double-pane hoặc Low-E — giảm nhiệt & tiếng ồn đáng kể
10.2 Tường ngoài có lớp cách nhiệt — ảnh hưởng trực tiếp đến tiền điện điều hòa
10.3 Chiếu sáng chung dùng LED cảm biến
10.4 Tòa nhà có chứng chỉ xanh (LOTUS, LEED…)
**11. Hạ tầng tòa nhà**
11.1 Thang máy thương hiệu tốt (Mitsubishi, Otis, Kone…)
11.2 Máy phát điện dự phòng 100% toàn tòa — bao gồm thang máy, hành lang, căn hộ
11.3 Internet backbone cáp quang
11.4 Camera, kiểm soát ra vào, PCCC tập trung
11.5 Sảnh/lobby xứng tầm phân khúc
**12. Chất lượng Không khí & Nước**
12.1 Hệ thống lọc nước tổng toàn tòa — không phải từng căn tự lo
12.2 Nước đầu ra đạt chuẩn uống được — hỏi thông số xét nghiệm
12.3 Hệ thống cấp khí tươi (ERV/fresh air) toàn tòa
12.4 Lưu lượng khí tươi đủ theo diện tích căn — chuẩn ASHRAE ≥7.5 L/s/người
12.5 Bộ lọc khí được bảo trì định kỳ
**13. Hầm để xe**
13.1 Chiều cao thông thủy hầm ≥3.2m — dưới mức này xe SUV không vào được
13.2 Kích thước ô đỗ ≥2.5×5.0m — ô nhỏ hơn khó đỗ xe cỡ D+
13.3 Lối đi nội bộ ≥6.0m (đỗ vuông góc)
13.4 Độ dốc ram ≤15%, chiều rộng ≥3.5m
13.5 Tỷ lệ chỗ đỗ ô tô ≥1 chỗ/căn
13.6 Thông gió cơ học & PCCC đầy đủ
13.7 Hệ thống thoát nước hầm hoạt động tốt — hầm ngập mưa lớn là lỗi phổ biến
13.8 Camera phủ toàn bộ, lưu ≥30 ngày
13.9 Phân khu ô tô/xe máy rõ ràng
13.10 Hệ thống báo chỗ trống (sensor/đèn)
**14. Quản lý & Vận hành**
14.1 Ban quản trị hoạt động độc lập, minh bạch
14.2 Quỹ bảo trì 2% báo cáo công khai
14.3 Có app quản lý tòa nhà (đặt dịch vụ, báo sự cố)
14.4 Phản hồi sự cố kỹ thuật ≤24h
14.5 Phí dịch vụ rõ ràng, có căn cứ
**15. Pháp lý**
15.1 Sổ hồng riêng từng căn, sở hữu lâu dài
15.2 Diện tích trên sổ khớp thực tế
15.3 Chủ đầu tư không thế chấp tòa nhà tại ngân hàng — tra cứu công khai
15.4 Biên bản bàn giao ghi rõ lỗi, khiếm khuyết — ký trước khi nhận nhà
15.5 Không có tranh chấp, khiếu kiện tồn đọng