(Tiếp)
III. SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA CÁC NƯỚC KHU VỰC VÀ MẠNG LƯỚI AN NINH MỚI
Cạnh tranh Mỹ - Trung đang thúc đẩy các nước trong và ngoài Đông Nam Á điều chỉnh chính sách quốc phòng, quan hệ đối tác và năng lực quân sự theo hướng chủ động hơn. Một số nước tăng cường hợp tác với Mỹ, Nhật Bản, Australia, Ấn Độ, đồng thời nhiều nước vẫn duy trì quan hệ với Trung Quốc. Vì vậy, cấu trúc an ninh Biển Đông ngày càng hình thành các mạng lưới chồng lấn, linh hoạt và nhiều tầng. Tương quan quân sự ngày càng chịu tác động bởi khả năng kết nối lực lượng, chia sẻ thông tin, sử dụng cơ sở hỗ trợ và phối hợp khi khủng hoảng.
1. Những điều chỉnh chủ yếu và các mắt xích quan trọng
Philippines có sự điều chỉnh rõ nét và tác động trực tiếp nhất tới môi trường quân sự Biển Đông. Với vị trí giữa Đài Loan và Biển Đông, cùng quan hệ đồng minh với Mỹ và hợp tác ngày càng sâu với Nhật Bản, Australia, Philippines đang trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực. Đáng chú ý là các năng lực giám sát, căn cứ, hậu cần, thông tin và huấn luyện ngày càng được kết nối với đối tác, làm tăng khả năng nhận biết tình huống và phản ứng. Đối với Việt Nam, cần theo dõi cả khả năng những năng lực này được sử dụng trong khủng hoảng Đài Loan hoặc Biển Đông.
Nhật Bản và Australia tiếp tục tạo chiều sâu cho mạng lưới. Nhật Bản tăng cường năng lực phòng không, chống hạm, trinh sát và không người lái, đồng thời mở rộng hợp tác với Philippines và Đông Nam Á. Australia cung cấp chiều sâu về căn cứ, hậu cần, huấn luyện, công nghiệp quốc phòng và lực lượng. Sự kết nối Mỹ - Nhật Bản - Philippines - Australia tạo điều kiện phân tán lực lượng, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau trên không gian rộng.
Hàn Quốc và Ấn Độ có vai trò bổ trợ. Hàn Quốc ngày càng quan tâm hơn tới an ninh hàng hải khu vực; Ấn Độ thúc đẩy chính sách hướng Đông, tự do hàng hải và hợp tác với Đông Nam Á. Hai nước chưa phải thành phần cố định của một mạng lưới quân sự tại Biển Đông nhưng đang tạo thêm lựa chọn chiến lược cho khu vực.
2. Từ quan hệ song phương đến mạng lưới an ninh chồng lấn
Điểm đáng chú ý là sự gia tăng liên kết giữa các quan hệ an ninh, từ đồng minh Mỹ - Nhật Bản, Mỹ - Philippines đến các cơ chế Mỹ - Nhật Bản - Australia, Mỹ - Nhật Bản - Philippines, Australia - Philippines, Nhật Bản - Philippines và hợp tác với ASEAN, Ấn Độ. Mức độ cam kết khác nhau nhưng khi được kết nối, các quan hệ này có thể tạo thành một hệ sinh thái an ninh trong đó mỗi nước đảm nhận một phần về căn cứ, dữ liệu, hậu cần, trang bị hoặc huấn luyện, qua đó tạo hiệu quả lớn hơn năng lực hoạt động riêng lẻ.
Qua đó, Mỹ mở rộng khả năng răn đe mà không phải tập trung lực lượng vào một số căn cứ lớn; các đối tác đồng thời nâng cao năng lực quốc phòng mà vẫn duy trì mức độ tự chủ nhất định. Trung Quốc cũng chủ động thích ứng bằng củng cố quân sự, mở rộng quan hệ và kết hợp các công cụ quân sự, kinh tế, ngoại giao, pháp lý. Phần lớn các nước ASEAN tiếp tục tránh bị cuốn hoàn toàn vào cạnh tranh nước lớn, đồng thời tăng cường năng lực tự bảo vệ và quan hệ với nhiều đối tác. Vì vậy, cấu trúc an ninh Biển Đông ngày càng đa tầng và đan xen. ASEAN vẫn giữ vai trò quan trọng trong duy trì đối thoại, tiếp xúc và hạn chế phân cực. Đối với Việt Nam, phát huy vai trò trung tâm của ASEAN có ý nghĩa trong tạo môi trường chiến lược thuận lợi, hạn chế các cấu trúc an ninh mang tính loại trừ và mở rộng dư địa xử lý cạnh tranh nước lớn.
3. Tác động và những vấn đề Việt Nam cần theo dõi
Mạng lưới an ninh mới có thể nâng cao khả năng nhận biết tình huống, triển khai và phản ứng nhanh nhờ kết nối radar, UAV, máy bay trinh sát, vệ tinh, dữ liệu, căn cứ và hậu cần; đồng thời làm tăng chi phí đối với các hành động cưỡng chế hoặc thay đổi nguyên trạng bằng sức mạnh. Tuy nhiên, mật độ lực lượng và mức độ liên kết cao hơn cũng làm tăng nguy cơ va chạm, tính toán sai và phản ứng dây chuyền. Vì vậy, răn đe mạnh hơn không đồng nghĩa với ổn định hơn nếu thiếu cơ chế kiểm soát khủng hoảng và liên lạc hiệu quả.
Đối với Việt Nam, cần chuyển từ theo dõi từng nước sang theo dõi sự hình thành và vận động của cả mạng lưới, nhất là những thay đổi có thể làm biến đổi trạng thái quân sự thực tế: nâng cấp căn cứ, hậu cần tại Philippines; chia sẻ ISR và dữ liệu; gia tăng hoạt động của Mỹ, Nhật Bản, Australia; sự tham gia của các nước ngoài khu vực và phản ứng của Trung Quốc. Đặc biệt, cần theo dõi mối liên hệ giữa Đài Loan và Biển Đông. Nếu xảy ra khủng hoảng tại eo biển Đài Loan, các mạng lưới hiện nay có thể nhanh chóng chuyển từ răn đe thời bình sang trạng thái sẵn sàng ứng phó, kéo theo thay đổi về bố trí lực lượng, hàng hải, hậu cần và hoạt động quân sự tại Philippines, Nhật Bản, Guam và Đông Nam Á. Biển Đông dù không trực tiếp trở thành chiến trường vẫn có thể chịu tác động đáng kể.
Vì vậy, Việt Nam cần duy trì thế chủ động chiến lược trong môi trường an ninh ngày càng “mạng lưới hóa”: củng cố năng lực tự chủ, phát huy quan hệ với các nước, duy trì vai trò trong ASEAN và nâng cao năng lực nhận biết sớm những thay đổi về bố trí lực lượng, liên kết tác chiến, hậu cần và chia sẻ thông tin. Trọng tâm là nhận diện kịp thời khi một quan hệ hợp tác riêng lẻ bắt đầu chuyển thành năng lực có khả năng tác động tới trạng thái quân sự Biển Đông.
.......
III. SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA CÁC NƯỚC KHU VỰC VÀ MẠNG LƯỚI AN NINH MỚI
Cạnh tranh Mỹ - Trung đang thúc đẩy các nước trong và ngoài Đông Nam Á điều chỉnh chính sách quốc phòng, quan hệ đối tác và năng lực quân sự theo hướng chủ động hơn. Một số nước tăng cường hợp tác với Mỹ, Nhật Bản, Australia, Ấn Độ, đồng thời nhiều nước vẫn duy trì quan hệ với Trung Quốc. Vì vậy, cấu trúc an ninh Biển Đông ngày càng hình thành các mạng lưới chồng lấn, linh hoạt và nhiều tầng. Tương quan quân sự ngày càng chịu tác động bởi khả năng kết nối lực lượng, chia sẻ thông tin, sử dụng cơ sở hỗ trợ và phối hợp khi khủng hoảng.
1. Những điều chỉnh chủ yếu và các mắt xích quan trọng
Philippines có sự điều chỉnh rõ nét và tác động trực tiếp nhất tới môi trường quân sự Biển Đông. Với vị trí giữa Đài Loan và Biển Đông, cùng quan hệ đồng minh với Mỹ và hợp tác ngày càng sâu với Nhật Bản, Australia, Philippines đang trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực. Đáng chú ý là các năng lực giám sát, căn cứ, hậu cần, thông tin và huấn luyện ngày càng được kết nối với đối tác, làm tăng khả năng nhận biết tình huống và phản ứng. Đối với Việt Nam, cần theo dõi cả khả năng những năng lực này được sử dụng trong khủng hoảng Đài Loan hoặc Biển Đông.
Nhật Bản và Australia tiếp tục tạo chiều sâu cho mạng lưới. Nhật Bản tăng cường năng lực phòng không, chống hạm, trinh sát và không người lái, đồng thời mở rộng hợp tác với Philippines và Đông Nam Á. Australia cung cấp chiều sâu về căn cứ, hậu cần, huấn luyện, công nghiệp quốc phòng và lực lượng. Sự kết nối Mỹ - Nhật Bản - Philippines - Australia tạo điều kiện phân tán lực lượng, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau trên không gian rộng.
Hàn Quốc và Ấn Độ có vai trò bổ trợ. Hàn Quốc ngày càng quan tâm hơn tới an ninh hàng hải khu vực; Ấn Độ thúc đẩy chính sách hướng Đông, tự do hàng hải và hợp tác với Đông Nam Á. Hai nước chưa phải thành phần cố định của một mạng lưới quân sự tại Biển Đông nhưng đang tạo thêm lựa chọn chiến lược cho khu vực.
2. Từ quan hệ song phương đến mạng lưới an ninh chồng lấn
Điểm đáng chú ý là sự gia tăng liên kết giữa các quan hệ an ninh, từ đồng minh Mỹ - Nhật Bản, Mỹ - Philippines đến các cơ chế Mỹ - Nhật Bản - Australia, Mỹ - Nhật Bản - Philippines, Australia - Philippines, Nhật Bản - Philippines và hợp tác với ASEAN, Ấn Độ. Mức độ cam kết khác nhau nhưng khi được kết nối, các quan hệ này có thể tạo thành một hệ sinh thái an ninh trong đó mỗi nước đảm nhận một phần về căn cứ, dữ liệu, hậu cần, trang bị hoặc huấn luyện, qua đó tạo hiệu quả lớn hơn năng lực hoạt động riêng lẻ.
Qua đó, Mỹ mở rộng khả năng răn đe mà không phải tập trung lực lượng vào một số căn cứ lớn; các đối tác đồng thời nâng cao năng lực quốc phòng mà vẫn duy trì mức độ tự chủ nhất định. Trung Quốc cũng chủ động thích ứng bằng củng cố quân sự, mở rộng quan hệ và kết hợp các công cụ quân sự, kinh tế, ngoại giao, pháp lý. Phần lớn các nước ASEAN tiếp tục tránh bị cuốn hoàn toàn vào cạnh tranh nước lớn, đồng thời tăng cường năng lực tự bảo vệ và quan hệ với nhiều đối tác. Vì vậy, cấu trúc an ninh Biển Đông ngày càng đa tầng và đan xen. ASEAN vẫn giữ vai trò quan trọng trong duy trì đối thoại, tiếp xúc và hạn chế phân cực. Đối với Việt Nam, phát huy vai trò trung tâm của ASEAN có ý nghĩa trong tạo môi trường chiến lược thuận lợi, hạn chế các cấu trúc an ninh mang tính loại trừ và mở rộng dư địa xử lý cạnh tranh nước lớn.
3. Tác động và những vấn đề Việt Nam cần theo dõi
Mạng lưới an ninh mới có thể nâng cao khả năng nhận biết tình huống, triển khai và phản ứng nhanh nhờ kết nối radar, UAV, máy bay trinh sát, vệ tinh, dữ liệu, căn cứ và hậu cần; đồng thời làm tăng chi phí đối với các hành động cưỡng chế hoặc thay đổi nguyên trạng bằng sức mạnh. Tuy nhiên, mật độ lực lượng và mức độ liên kết cao hơn cũng làm tăng nguy cơ va chạm, tính toán sai và phản ứng dây chuyền. Vì vậy, răn đe mạnh hơn không đồng nghĩa với ổn định hơn nếu thiếu cơ chế kiểm soát khủng hoảng và liên lạc hiệu quả.
Đối với Việt Nam, cần chuyển từ theo dõi từng nước sang theo dõi sự hình thành và vận động của cả mạng lưới, nhất là những thay đổi có thể làm biến đổi trạng thái quân sự thực tế: nâng cấp căn cứ, hậu cần tại Philippines; chia sẻ ISR và dữ liệu; gia tăng hoạt động của Mỹ, Nhật Bản, Australia; sự tham gia của các nước ngoài khu vực và phản ứng của Trung Quốc. Đặc biệt, cần theo dõi mối liên hệ giữa Đài Loan và Biển Đông. Nếu xảy ra khủng hoảng tại eo biển Đài Loan, các mạng lưới hiện nay có thể nhanh chóng chuyển từ răn đe thời bình sang trạng thái sẵn sàng ứng phó, kéo theo thay đổi về bố trí lực lượng, hàng hải, hậu cần và hoạt động quân sự tại Philippines, Nhật Bản, Guam và Đông Nam Á. Biển Đông dù không trực tiếp trở thành chiến trường vẫn có thể chịu tác động đáng kể.
Vì vậy, Việt Nam cần duy trì thế chủ động chiến lược trong môi trường an ninh ngày càng “mạng lưới hóa”: củng cố năng lực tự chủ, phát huy quan hệ với các nước, duy trì vai trò trong ASEAN và nâng cao năng lực nhận biết sớm những thay đổi về bố trí lực lượng, liên kết tác chiến, hậu cần và chia sẻ thông tin. Trọng tâm là nhận diện kịp thời khi một quan hệ hợp tác riêng lẻ bắt đầu chuyển thành năng lực có khả năng tác động tới trạng thái quân sự Biển Đông.
.......